Le Poiré sur Vie
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ancienne Château-Gontier

Le Poiré sur Vie vs Ancienne Château-Gontier

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 4-0 Ancienne Château-Gontier tại National 3 - Group D, 26 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 1
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
LLLLW Le Poiré sur Vie
LLLLL Ancienne Château-Gontier
  1. HT0-0
  2. 53' J. Cuvier 1-0
  3. 62' T. Delaunay D. Sylla
  4. 63' J. Cuvier11m 2-0
  5. 68' J. Dafniet B. Da Silva
  6. 68' K. Crépeau C. Tangatchy
  7. 72' S. Keita S. Brioua
  8. 79' E. Bathily T. Bellanger
  9. 83' J. Kreye 3-0
  10. 84' C. Nsingi J. Kreye
  11. 87' C. Makabi L. Fall
  12. 90' E. Bathily 4-0
  13. FT4-0

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1I. Sy
  2. 5S. Touré
  3. 3Y. Pinson
  4. 6B. Da Silva ▼ 68'
  5. 4M. Lourdin
  6. 10T. Boucard
  7. 9J. Cuvier
  8. 7C. Tangatchy ▼ 68'
  9. 2L. Berlin
  10. 8T. Bellanger ▼ 79'
  11. 11J. Kreye ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 12J. Dafniet ▲ 68'
  2. 14K. Crépeau ▲ 68'
  3. 13E. Bathily ▲ 79'
  4. 15C. Nsingi ▲ 84'
  5. 16F. Faham
Ancienne Château-Gontier HLV: J. Bengon
  1. 5L. Fall ▼ 87'
  2. 2E. Zuber
  3. 3S. Brioua ▼ 72'
  4. 6Y. Dutertre
  5. 10A. Allioui
  6. 4E. Cathelineau
  7. 11D. Sylla ▼ 62'
  8. 8I. Fofana
  9. 7L. M'Belé
  10. 9T. Suares
  11. 1G. Cathelineau

Dự bị 4

  1. 12T. Delaunay ▲ 62'
  2. 13S. Keita ▲ 72'
  3. 15C. Makabi ▲ 87'
  4. 16A. Houdayer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
47Ghi được18
25Thủng lưới62
1.74Bàn thắng mỗi trận0.69
13Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu