USC Corte
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Ardziv

USC Corte vs Ardziv

Tỷ số chung cuộc: USC Corte 4-3 Ardziv tại National 3 - Group D, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USC Corte thắng 2, hòa 1, Ardziv thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 17
Sân vận động
Stade Santos Manfredi, Corté
Phong độ
LLDWD USC Corte
LLLDL Ardziv
  1. 3' 0-1 B. Bohbot11m
  2. 13' S. Segarel 1-1
  3. 15' J. Badia Mouanga 2-1
  4. 36' 2-2 G. Arrighino
  5. 43' R. Pasquinucci-Nadjarian D. Malhasian
  6. HT2-2
  7. 57' H. Erlinger 3-2
  8. 74' R. Menozzi Y. Bocognano
  9. 80' J. Santelli S. Segarel
  10. 80' R. Mungan A. Abou Deraa
  11. 84' J. Badia Mouanga 4-2
  12. 87' 4-3 A. Guedon
  13. 89' R. Birgin F. Massa
  14. 90'+5 S. Leandri B. Trojani Orsoni
  15. FT4-3

Đội hình

USC Corte HLV: D. Faderne
  1. 1J. Luciani
  2. 5Y. Bocognano▼ 74'
  3. 6N. Ait Yahya
  4. 4D. Menozzi
  5. 3P. Mela
  6. 8H. Erlinger
  7. 2J. Agostini
  8. 7J. Badia Mouanga
  9. 11C. Marietti
  10. 9S. Segarel▼ 80'
  11. 10B. Trojani Orsoni▼ 90'

Dự bị 5

  1. 14R. Menozzi▲ 74'
  2. 12J. Santelli▲ 80'
  3. 13S. Leandri▲ 90'
  4. 16D. Borelli
  5. 15J. Baldovini
Ardziv HLV: T. Izurieta
  1. 1K. Sumian
  2. 7G. Arrighino
  3. 2F. Massa▼ 89'
  4. 4Y. Jean dit Gautier
  5. 5J. Parpeix
  6. 11F. Galley
  7. 10C. Hernandez
  8. 6A. Abou Deraa▼ 80'
  9. 3D. Malhasian▼ 43'
  10. 8A. Guedon
  11. 9B. Bohbot

Dự bị 4

  1. 12R. Pasquinucci-Nadjarian▲ 43'
  2. 14R. Mungan▲ 80'
  3. 13R. Birgin▲ 89'
  4. 16S. Coqu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Cannes
24 46 - 15 +31 60
2
Rousset-Ste Victoire
24 42 - 35 +7 40
3
Ajaccio II
24 35 - 27 +8 36
4
FB Île-Rousse
24 32 - 24 +8 35
5
USC Corte
24 36 - 39 -3 34
6
Olympique Marseille II
24 45 - 34 +11 34
7
Gallia Lucciana
24 38 - 37 +1 33
8
Cannet Rocheville
24 35 - 42 -7 29
9
FC Istres
24 28 - 35 -7 29
10
Ardziv
24 28 - 43 -15 28
11
Carnoux
24 25 - 35 -10 28
12
OGC Nice II
24 43 - 48 -5 21
13
Marignane Gignac CB II
24 35 - 54 -19 16
14
Gazélec Ajaccio
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
36Ghi được31
39Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu