Marignane Gignac CB II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Rousset-Ste Victoire

Marignane Gignac CB II vs Rousset-Ste Victoire

Tỷ số chung cuộc: Marignane Gignac CB II 0-2 Rousset-Ste Victoire tại National 3 - Group D, 11 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 11
Sân vận động
Reese Stadium, New Haven, Connecticut
Phong độ
LLLWL Marignane Gignac CB II
LLLLL Rousset-Ste Victoire
  1. 12' A. Moury Y. Amiri
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 S. Sidi Ali
  4. 63' R. Moussa B. Dessupoiu
  5. 63' M. Arslan L. Ivaldi
  6. 63' 0-2 J. Béhé
  7. 68' J. Casado W. Soudi
  8. 74' A. Mahadi A. Gignac
  9. 74' E. Mze H. Niang
  10. 76' B. Mansouria G. Kakiamosiko
  11. 76' N. Lahocine J. Béhé
  12. 87' I. Mohamed A. Diakité
  13. FT0-2

Đội hình

Marignane Gignac CB II HLV: O. Marzouki
  1. 6H. Niang ▼ 74'
  2. 1A. Herbin
  3. 5E. Fardi
  4. 4A. Gibert
  5. 3E. Lasne
  6. 7L. Ivaldi ▼ 63'
  7. 11B. Dessupoiu ▼ 63'
  8. 10A. Diakité ▼ 87'
  9. 9A. Gignac ▼ 74'
  10. 2A. Sevilla
  11. 8D. Djouhri

Dự bị 5

  1. 15R. Moussa ▲ 63'
  2. 12M. Arslan ▲ 63'
  3. 13A. Mahadi ▲ 74'
  4. 16E. Mze ▲ 74'
  5. 14I. Mohamed ▲ 87'
Rousset-Ste Victoire HLV: N. Assami
  1. 1G. Saintot
  2. 4T. Carbonero
  3. 8Y. Amiri ▼ 12'
  4. 7G. Théréau
  5. 6T. Youssoufa
  6. 3J. Rajoelina
  7. 10S. Sidi Ali
  8. 2W. Soudi ▼ 68'
  9. 9J. Béhé ▼ 76'
  10. 5Z. Soilihi
  11. 11G. Kakiamosiko ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 12A. Moury ▲ 12'
  2. 15J. Casado ▲ 68'
  3. 14B. Mansouria ▲ 76'
  4. 13N. Lahocine ▲ 76'
  5. 16D. Ahamada

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Cannes
24 46 - 15 +31 60
2
Rousset-Ste Victoire
24 42 - 35 +7 40
3
Ajaccio II
24 35 - 27 +8 36
4
FB Île-Rousse
24 32 - 24 +8 35
5
USC Corte
24 36 - 39 -3 34
6
Olympique Marseille II
24 45 - 34 +11 34
7
Gallia Lucciana
24 38 - 37 +1 33
8
Cannet Rocheville
24 35 - 42 -7 29
9
FC Istres
24 28 - 35 -7 29
10
Ardziv
24 28 - 43 -15 28
11
Carnoux
24 25 - 35 -10 28
12
OGC Nice II
24 43 - 48 -5 21
13
Marignane Gignac CB II
24 35 - 54 -19 16
14
Gazélec Ajaccio
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
37Ghi được45
57Thủng lưới38
1.48Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu