Gallia Lucciana
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Gazélec Ajaccio

Gallia Lucciana vs Gazélec Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: Gallia Lucciana 3-2 Gazélec Ajaccio tại National 3 - Group D, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gallia Lucciana thắng 2, hòa 0, Gazélec Ajaccio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 28
Sân vận động
Stade Charles Galletti, Lucciana
Trọng tài
O. Ducreux
Phong độ
WWLWL Gallia Lucciana
DDLLL Gazélec Ajaccio
  1. 33' N. Souazara Anzizi 1-0
  2. 35' S. Bourouis 2-0
  3. 44' O. Touré S. Duflos
  4. HT2-0
  5. 52' S. Bourouis 3-0
  6. 64' C. Casabianca J. Grimaldi
  7. 64' W. Collovigh A. Saffour
  8. 64' Fabio Vieira P. Kohser
  9. 72' A. Tournier B. Brunet
  10. 73' 3-1 O. Touré
  11. 74' D. Price W. Mendy
  12. 82' 3-2 A. Ba-Sy
  13. FT3-2

Đội hình

Gallia Lucciana HLV: Z. Corlija
  1. 1F. Menozzi
  2. 5D. Diakité
  3. 2J. Sonnerat
  4. 7P. Ivaldi
  5. 3F. Catoire
  6. 8J. Grimaldi ▼ 64'
  7. 4B. Brunet ▼ 72'
  8. 9L. Piercecchi
  9. 6A. Saffour ▼ 64'
  10. 10S. Bourouis
  11. 11N. Souazara Anzizi

Dự bị 4

  1. 14C. Casabianca ▲ 64'
  2. 13W. Collovigh ▲ 64'
  3. 12A. Tournier ▲ 72'
  4. 16K. Guarino
Gazélec Ajaccio HLV: D. Ducourtioux
  1. 1D. Graziani
  2. 5J. Choplin
  3. 4R. Filippi
  4. 11A. Menard
  5. 3W. Mendy ▼ 74'
  6. 2S. Duflos ▼ 44'
  7. 6M. Tomasi
  8. 8R. Thalmensi
  9. 7Y. Khatiri
  10. 10A. Ba-Sy
  11. 9P. Kohser ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 14O. Touré ▲ 44'
  2. 15Fabio Vieira ▲ 64'
  3. 12D. Price ▲ 74'
  4. 16C. Fogacci
  5. 13Y. Cherif

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Furiani-Agliani
28 66 - 25 +41 66
2
AS Cannes
28 53 - 21 +32 59
3
OGC Nice II
28 56 - 30 +26 51
4
Gallia Lucciana
28 53 - 36 +17 50
5
Gazélec Ajaccio
28 49 - 27 +22 49
6
Cannet Rocheville
28 48 - 33 +15 46
7
USC Corte
28 41 - 44 -3 44
8
Rousset-Ste Victoire
27 46 - 39 +7 42
9
Ajaccio II
28 36 - 36 0 39
10
Côte Bleue
28 33 - 37 -4 38
11
FC Istres
28 43 - 39 +4 37
12
Athletico Marseille
28 52 - 56 -4 30
13
Marseille Endoume
27 28 - 41 -13 27
14
Villefranche SJB
28 21 - 77 -56 9
15
Mandelieu LN
28 22 - 106 -84 3
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
53Ghi được53
36Thủng lưới29
1.89Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu