Ergué-Gaberic
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Saint-Lô Manche

Ergué-Gaberic vs FC Saint-Lô Manche

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 3-1 FC Saint-Lô Manche tại National 3 - Group C, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 26
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
LLLLL FC Saint-Lô Manche
  1. 9' B. Touré M. Leblondel
  2. 26' F. Prat 1-0
  3. 29' S. Le Noc 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Guillamot T. Quéméré
  6. 56' S. Le Noc 3-0
  7. 62' M. Perrotte L. Fofana
  8. 62' S. Perrotte B. Lebarbey
  9. 76' T. Lagadec K. Bourglan
  10. 80' A. Gomes A. Jacq
  11. 80' L. Bollore F. Prat
  12. 89' C. Le Page W. Guéguen Grall
  13. 90'+1 3-1 J. Lembo
  14. FT3-1

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 5M. Sebilleau
  5. 8F. Prat ▼ 80'
  6. 11A. Jacq ▼ 80'
  7. 9K. Bourglan ▼ 76'
  8. 10T. Quéméré ▼ 46'
  9. 6W. Guéguen Grall ▼ 89'
  10. 2L. Le Coz
  11. 7S. Le Noc

Dự bị 5

  1. 16M. Guillamot ▲ 46'
  2. 13T. Lagadec ▲ 76'
  3. 14A. Gomes ▲ 80'
  4. 15L. Bollore ▲ 80'
  5. 12C. Le Page ▲ 89'
FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1V. Martinet
  2. 5J. Lembo
  3. 2P. Leherpeur
  4. 3A. Louzolo
  5. 4T. Coyac
  6. 6S. Delafosse
  7. 8M. Leblondel ▼ 9'
  8. 10I. Houmaïd
  9. 9B. Fleury
  10. 7B. Lebarbey ▼ 62'
  11. 11L. Fofana ▼ 62'

Dự bị 3

  1. 13B. Touré ▲ 9'
  2. 14M. Perrotte ▲ 62'
  3. 12S. Perrotte ▲ 62'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
36Ghi được37
48Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu