Cesson
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Drapeau Fougères

Cesson vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Cesson 1-1 Drapeau Fougères tại National 3 - Group C, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cesson thắng 1, hòa 2, Drapeau Fougères thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 23
Sân vận động
Stade Municipal, Cesson-Sévigné
Phong độ
DDDWW Cesson
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 29' 0-1 B. Guyomard11m
  2. HT0-1
  3. 50' A. Gomes de Sá 1-1
  4. 67' G. Thomelier A. Digbeu
  5. 67' M. Touré D. Le Divenah
  6. 67' N. Sabihi L. Delaunay
  7. 77' J. Rémond T. Bazin
  8. 77' Maïone Dachunchinge A. Gomes de Sá
  9. 85' I. Mandefu B. Guyomard
  10. 90'+2 K. Mesbah J. Renier
  11. FT1-1

Đội hình

Cesson HLV: L. Di Bernardo
  1. 1T. Yodo
  2. 6M. Blandin
  3. 4M. Pothet
  4. 3A. Février
  5. 5R. Astier
  6. 2K. Le Labourier
  7. 10J. Renier ▼ 90'
  8. 8L. Mézange
  9. 11T. Bazin ▼ 77'
  10. 9A. Digbeu ▼ 67'
  11. 7A. Gomes de Sá ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 16G. Thomelier ▲ 67'
  2. 14J. Rémond ▲ 77'
  3. 15Maïone Dachunchinge ▲ 77'
  4. 13K. Mesbah ▲ 90'
  5. 12R. Jason
Drapeau Fougères HLV: Y. Mardele
  1. 30J. Noubi
  2. 4M. Souare
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 8D. Le Divenah ▼ 67'
  5. 2M. Nzingoula
  6. 6M. Verger
  7. 9B. Guyomard ▼ 85'
  8. 7B. Nsango
  9. 5B. Pommereul
  10. 10L. Pavis
  11. 11L. Delaunay ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 12M. Touré ▲ 67'
  2. 13N. Sabihi ▲ 67'
  3. 15I. Mandefu ▲ 85'
  4. 1K. Roux
  5. 14W. Rondeau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
34Ghi được37
36Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu