Ergué-Gaberic
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lannion FC

Ergué-Gaberic vs Lannion FC

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 1-1 Lannion FC tại National 3 - Group C, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ergué-Gaberic thắng 3, hòa 1, Lannion FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 13
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
LWLLD Lannion FC
  1. 41' 0-1 A. Mauve
  2. HT0-1
  3. 57' G. Buon 1-1
  4. 61' S. Le Noc M. Boin
  5. 70' M. Guillamot T. Lagadec
  6. 70' L. Morin M. Morin
  7. 79' P. Bauhardt M. Le Bonniec
  8. 79' Y. Ollivier S. Ytai Nie Mla
  9. 84' A. Gomes W. Guéguen Grall
  10. 84' L. Le Coz A. Jacq
  11. FT1-1

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 5G. Buon
  5. 7A. Jacq ▼ 84'
  6. 11K. Bourglan
  7. 10T. Quéméré
  8. 8T. Lagadec ▼ 70'
  9. 6W. Guéguen Grall ▼ 84'
  10. 9M. Boin ▼ 61'
  11. 2L. Bollore

Dự bị 5

  1. 15S. Le Noc ▲ 61'
  2. 13M. Guillamot ▲ 70'
  3. 14A. Gomes ▲ 84'
  4. 16L. Le Coz ▲ 84'
  5. 12M. da Cruz
Lannion FC HLV: Y. Bechen
  1. 1B. Davai
  2. 10J. Vidot
  3. 3E. Herpe
  4. 11A. Abalam
  5. 2A. Mauve
  6. 4Y. Cefbert
  7. 7S. Y'tai Nie Mla ▼ 79'
  8. 5J. Daniel
  9. 6M. Morin ▼ 70'
  10. 8S. Poha
  11. 9M. Le Bonniec ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 14L. Morin ▲ 70'
  2. 15P. Bauhardt ▲ 79'
  3. 13Y. Ollivier ▲ 79'
  4. 16M. Biczo
  5. 12T. Le Danvezet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được27
48Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu