FC Saint-Lô Manche
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lannion FC

FC Saint-Lô Manche vs Lannion FC

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 2-1 Lannion FC tại National 3 - Group C, 14 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
LWLLD Lannion FC
  1. 36' 0-1 M. Le Bonniec
  2. HT0-1
  3. 63' B. Touré A. Traoré
  4. 63' S. Devaux S. Ytai Nie Mla
  5. 67' J. Lembo 1-1
  6. 69' B. Alagapin M. Le Bonniec
  7. 69' S. Poha J. Vidot
  8. 72' L. Fofana C. Simonin
  9. 78' T. Le Danvezet A. Normand
  10. 78' Y. Ollivier A. Abalam
  11. 86' S. Perrotte J. Cangini
  12. 86' M. Leblondel P. Leherpeur
  13. 87' B. Fleury 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1A. Leforestier
  2. 5J. Lembo
  3. 3J. Cangini ▼ 86'
  4. 2P. Leherpeur ▼ 86'
  5. 4T. Coyac
  6. 8S. Delafosse
  7. 10I. Houmaïd
  8. 7T. Lambard
  9. 6C. Simonin ▼ 72'
  10. 9B. Fleury
  11. 11A. Traoré ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 14B. Touré ▲ 63'
  2. 15L. Fofana ▲ 72'
  3. 13S. Perrotte ▲ 86'
  4. 16M. Leblondel ▲ 86'
  5. 12F. Beyeck
Lannion FC HLV: N. Laspalles
  1. 1B. Davai
  2. 10J. Vidot ▼ 69'
  3. 5A. Guiziou
  4. 3E. Herpe
  5. 11A. Abalam ▼ 78'
  6. 4Y. Cefbert
  7. 7S. Y'tai Nie Mla ▼ 63'
  8. 6M. Morin
  9. 8L. Morin
  10. 9M. Le Bonniec ▼ 69'
  11. 2A. Normand ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 17S. Devaux ▲ 63'
  2. 14B. Alagapin ▲ 69'
  3. 13S. Poha ▲ 69'
  4. 12T. Le Danvezet ▲ 78'
  5. 15Y. Ollivier ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được27
60Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.04
1Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu