Vire
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Drapeau Fougères

Vire vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Vire 1-1 Drapeau Fougères tại National 3 - Group C, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vire thắng 1, hòa 1, Drapeau Fougères thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Stade Pierre Compte, Vire
Phong độ
LWWWL Vire
WDDWL Drapeau Fougères
  1. HT0-0
  2. 62' K. Blaecke L. Pavis
  3. 67' 0-1 B. Guyomard
  4. 68' L. Beautrais B. Guyomard
  5. 71' E. Kawczynski L. Boudonnet
  6. 71' V. Aumond J. Perrier
  7. 80' Y. Döner D. Le Divenah
  8. 80' B. Pommereul R. Jamrozik
  9. 84' E. Kowalczyk A. Ferron
  10. 84' M. Mathevet M. Gaillard
  11. 90'+4 N. Illand 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Vire HLV: T. Théault
  1. 16L. Deschateaux
  2. 4S. Boucaud
  3. 5A. Ferron ▼ 84'
  4. 3N. Illand
  5. 7J. Perrier ▼ 71'
  6. 9M. Mendy
  7. 8H. Bretagne
  8. 27L. Boudonnet ▼ 71'
  9. 17M. Gaillard ▼ 84'
  10. 15R. Lamrabette
  11. 19R. Legendre

Dự bị 5

  1. 10E. Kawczynski ▲ 71'
  2. 26V. Aumond ▲ 71'
  3. 11E. Kowalczyk ▲ 84'
  4. 22M. Mathevet ▲ 84'
  5. 23O. Verneau
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 30J. Noubi
  2. 4O. Guéguen
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 6D. Le Divenah ▼ 80'
  5. 2M. Nzingoula
  6. 9B. Guyomard ▼ 68'
  7. 8B. Nsango
  8. 7R. Jamrozik ▼ 80'
  9. 10M. Touré
  10. 5L. Pavis ▼ 62'
  11. 11L. Delaunay

Dự bị 5

  1. 14K. Blaecke ▲ 62'
  2. 12L. Beautrais ▲ 68'
  3. 13Y. Döner ▲ 80'
  4. 15B. Pommereul ▲ 80'
  5. 1K. Roux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
52Ghi được37
34Thủng lưới58
1.93Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu