Stade Plabennec
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Vire

Stade Plabennec vs Vire

Tỷ số chung cuộc: Stade Plabennec 1-4 Vire tại National 3 - Group C, 23 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade de Kervéguen, Plabennec
Phong độ
DLLLD Stade Plabennec
LWWWL Vire
  1. 15' 0-1 T. Chesnel
  2. 22' 0-2 M. Mendy11m
  3. 25' C. Gilles T. Le Goff
  4. HT0-2
  5. 62' A. Ferron T. Chesnel
  6. 71' 0-3 M. Mendy
  7. 72' E. Kawczynski J. Perrier
  8. 75' V. Aumond M. Mendy
  9. 78' M. Zeggai J. Rivoalen
  10. 80' E. Kowalczyk R. Lamrabette
  11. 80' M. Mathevet L. Boudonnet
  12. 83' 0-4 E. Kawczynski
  13. 88' J. Cornily Y. Corbé
  14. 88' M. Brochado N. Madec
  15. 88' A. Noah Abogo 1-4
  16. FT1-4

Đội hình

Stade Plabennec HLV: N. Cloarec
  1. 1A. Laurent
  2. 5J. Pinvidic
  3. 3T. Le Goff ▼ 25'
  4. 2Y. Corbé ▼ 88'
  5. 4N. Maudire
  6. 6Y. Merrien
  7. 10A. Noah Abogo
  8. 8J. Rivoalen ▼ 78'
  9. 7N. Pellen
  10. 11Y. Kujabi
  11. 9N. Madec ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 13C. Gilles ▲ 25'
  2. 12M. Zeggai ▲ 78'
  3. 14J. Cornily ▲ 88'
  4. 15M. Brochado ▲ 88'
  5. 16J. Kayaya
Vire HLV: T. Théault
  1. 16L. Deschateaux
  2. 4S. Boucaud
  3. 3N. Illand
  4. 18T. Chesnel ▼ 62'
  5. 7J. Perrier ▼ 72'
  6. 9M. Mendy ▼ 75'
  7. 8H. Bretagne
  8. 27L. Boudonnet ▼ 80'
  9. 17M. Gaillard
  10. 15R. Lamrabette ▼ 80'
  11. 19R. Legendre

Dự bị 5

  1. 5A. Ferron ▲ 62'
  2. 10E. Kawczynski ▲ 72'
  3. 26V. Aumond ▲ 75'
  4. 11E. Kowalczyk ▲ 80'
  5. 22M. Mathevet ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
20Ghi được52
42Thủng lưới34
0.77Bàn thắng mỗi trận1.93
4Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu