En Avant de Guingamp II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Saint-Lô Manche

En Avant de Guingamp II vs FC Saint-Lô Manche

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp II 1-1 FC Saint-Lô Manche tại National 3 - Group C, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 8
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Phong độ
WWDLW En Avant de Guingamp II
LLLLL FC Saint-Lô Manche
  1. 27' 0-1 B. Fleury
  2. 40' T. Godame11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 65' H. Dupont A. Ndour
  5. 71' B. Lebarbey M. Leblondel
  6. 74' E. Aucan S. Noireau-Dauriat
  7. 74' V. Decarpentrie T. Godame
  8. 86' A. Traoré B. Touré
  9. 86' F. Beyeck J. Cangini
  10. 86' S. Perrotte C. Simonin
  11. 90'+2 L. Fofana S. Delafosse
  12. FT1-1

Đội hình

En Avant de Guingamp II HLV: J. Le Bescond
  1. 1N. Marec
  2. 3A. Ndour ▼ 65'
  3. 5A. Demouchy
  4. 2D. Ourega
  5. 6T. Matondo
  6. 8R. Touzghar
  7. 4E. Gassama
  8. 7S. Guendouz
  9. 9T. Godame ▼ 74'
  10. 11S. Noireau-Dauriat ▼ 74'
  11. 10Y. N'Joya N'Gapout

Dự bị 5

  1. 13H. Dupont ▲ 65'
  2. 12E. Aucan ▲ 74'
  3. 15V. Decarpentrie ▲ 74'
  4. 16G. Messobo
  5. 14W. Lazarre
FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1X. Gallien
  2. 5J. Lembo
  3. 3J. Cangini ▼ 86'
  4. 2P. Leherpeur
  5. 4T. Coyac
  6. 8S. Delafosse ▼ 90'
  7. 11M. Leblondel ▼ 71'
  8. 10I. Houmaïd
  9. 7B. Touré ▼ 86'
  10. 6C. Simonin ▼ 86'
  11. 9B. Fleury

Dự bị 5

  1. 14B. Lebarbey ▲ 71'
  2. 15A. Traoré ▲ 86'
  3. 12F. Beyeck ▲ 86'
  4. 13S. Perrotte ▲ 86'
  5. 16L. Fofana ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
42Ghi được37
23Thủng lưới60
1.62Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu