FC Saint-Lô Manche
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cesson

FC Saint-Lô Manche vs Cesson

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 1-1 Cesson tại National 3 - Group C, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
DDDWW Cesson
  1. 3' M. Blandinphản lưới 1-0
  2. 35' 1-1 G. Thomelier
  3. HT1-1
  4. 59' Maione Dachunchinge T. Bazin
  5. 70' J. Lembo T. Coyac
  6. 70' A. Digbeu É. Leray
  7. 70' K. Mesbah G. Thomelier
  8. 77' B. Lebarbey I. Houmaïd
  9. 77' L. Fofana B. Touré
  10. 90'+2 S. Perrotte M. Leblondel
  11. 90'+2 T. Marie F. Beyeck
  12. 90' R. Astier J. Renier
  13. FT1-1

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1X. Gallien
  2. 5J. Cangini
  3. 3P. Leherpeur
  4. 4T. Coyac ▼ 70'
  5. 8S. Delafosse
  6. 11M. Leblondel ▼ 90'
  7. 10I. Houmaïd ▼ 77'
  8. 7B. Touré ▼ 77'
  9. 6C. Simonin
  10. 9B. Fleury
  11. 2F. Beyeck ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12J. Lembo ▲ 70'
  2. 15B. Lebarbey ▲ 77'
  3. 16L. Fofana ▲ 77'
  4. 14S. Perrotte ▲ 90'
  5. 13T. Marie ▲ 90'
Cesson HLV: L. Di Bernardo
  1. 1T. Yodo
  2. 5M. Blandin
  3. 4M. Pothet
  4. 6A. Février
  5. 2K. Le Labourier
  6. 3R. Jason
  7. 10J. Renier ▼ 90'
  8. 8L. Mézange
  9. 11É. Leray ▼ 70'
  10. 7T. Bazin ▼ 59'
  11. 9G. Thomelier ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14Maione Dachunchinge ▲ 59'
  2. 15A. Digbeu ▲ 70'
  3. 13K. Mesbah ▲ 70'
  4. 12R. Astier ▲ 90'
  5. 16N. Dodoz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
37Ghi được34
60Thủng lưới36
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu