Flers
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Drapeau Fougères

Flers vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Flers 4-2 Drapeau Fougères tại National 3 - Group C, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Stade du Hazé, Flers
Phong độ
WDWLL Flers
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 13' 0-1 K. Blaecke
  2. 34' L. Duval T. Moulin
  3. 42' S. Bindika Ndalla11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' Y. Ouhammou 2-1
  6. 60' M. Verger B. Nsango
  7. 63' C. Lemaire 3-1
  8. 74' M. Peisson E. Cramoisan
  9. 74' O. Guéguen M. Nzingoula
  10. 74' N. Sabihi L. Delaunay
  11. 74' L. Pavis K. Blaecke
  12. 79' K. Dayoro R. Moussa
  13. 79' R. Kottoy Y. Ouhammou
  14. 87' 3-2 B. Guyomard
  15. 90'+3 M. Hardoin 4-2
  16. FT4-2

Đội hình

Flers HLV: T. Rouillon
  1. 1V. Prévost
  2. 10M. Hardoin
  3. 25L. Valentin
  4. 7R. Moussa ▼ 79'
  5. 3E. Lasne
  6. 15T. Moulin ▼ 34'
  7. 8S. Bindika Ndalla
  8. 4M. Lecerf Gosselin
  9. 28Y. Ouhammou ▼ 79'
  10. 11C. Lemaire
  11. 17E. Cramoisan ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 5L. Duval ▲ 34'
  2. 6M. Peisson ▲ 74'
  3. 2K. Dayoro ▲ 79'
  4. 23R. Kottoy ▲ 79'
  5. 16C. Bertrand
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 30J. Noubi
  2. 3S. De Barros Borges
  3. 4Y. Döner
  4. 5K. Blaecke ▼ 74'
  5. 6D. Le Divenah
  6. 2M. Nzingoula ▼ 74'
  7. 9B. Guyomard
  8. 8B. Nsango ▼ 60'
  9. 7R. Jamrozik
  10. 10M. Touré
  11. 11L. Delaunay ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 13M. Verger ▲ 60'
  2. 12O. Guéguen ▲ 74'
  3. 14N. Sabihi ▲ 74'
  4. 15L. Pavis ▲ 74'
  5. 1K. Roux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
31Ghi được37
37Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu