Montlouis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tours FC

Montlouis vs Tours FC

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 1-0 Tours FC tại National 3 - Group C, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 1, hòa 1, Tours FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDDL Montlouis
WWDWL Tours FC
  1. 9' E. Moreau 1-0
  2. 15' Y. Boutouil F. Dahmoume
  3. HT1-0
  4. 72' A. Rebelo J. De Jesus
  5. 72' M. Elanbri M. Villette
  6. 72' R. Mazikou C. Faussot
  7. 83' M. Lopes M. Lopes
  8. 83' M. Porcher L. Bouton
  9. 83' M. Sacko J. Assoumou
  10. 87' R. Mahily E. Moreau
  11. 87' M. Notter Schmidt P. Chica
  12. FT1-0

Đội hình

Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1V. Poisson
  2. 5F. Dahmoume ▼ 15'
  3. 2A. Diop
  4. 6Q. Constanciel
  5. 4M. Veillon
  6. 3M. Berrabah
  7. 10J. De Jesus ▼ 72'
  8. 7A. Briaux
  9. 9P. Chica ▼ 87'
  10. 8E. Moreau ▼ 87'
  11. 11D. Zolana

Dự bị 5

  1. 12Y. Boutouil ▲ 15'
  2. 13A. Rebelo ▲ 72'
  3. 15R. Mahily ▲ 87'
  4. 14M. Notter Schmidt ▲ 87'
  5. 16T. Beauciel
Tours FC HLV: N. El Ouardini
  1. 1J. Goda
  2. 3L. Schwechlen
  3. 11M. Lopes ▼ 83'
  4. 2C. Perraguin
  5. 6H. Rouxel
  6. 8A. Peron
  7. 5J. Assoumou ▼ 83'
  8. 4B. Tison
  9. 7C. Faussot ▼ 72'
  10. 10L. Bouton ▼ 83'
  11. 9M. Villette ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14M. Elanbri ▲ 72'
  2. 16R. Mazikou ▲ 72'
  3. 15M. Lopes ▲ 83'
  4. 12M. Porcher ▲ 83'
  5. 13M. Sacko ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
47Ghi được58
21Thủng lưới28
1.74Bàn thắng mỗi trận2.23
15Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu