Bourges Foot 18 II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tours FC

Bourges Foot 18 II vs Tours FC

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 II 1-1 Tours FC tại National 3 - Group C, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 II thắng 0, hòa 3, Tours FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 8
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LDWWD Bourges Foot 18 II
WWDWL Tours FC
  1. 13' N. Diallo 1-0
  2. 19' 1-1 M. Villette
  3. HT1-1
  4. 61' A. Amadou A. Sghiouari
  5. 65' M. Guendouzi D. Bro
  6. 66' R. Mazikou M. Elanbri
  7. 78' A. Peron Y. Diarra
  8. 78' M. Sacko M. Porcher
  9. 81' M. Sadjo H. Bouhadi
  10. 87' A. Badirou M. Villette
  11. 87' L. Bouton M. Lopes
  12. FT1-1

Đội hình

Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 7A.Ekra
  2. 1P. Ndiaye
  3. 4A. Nengoue Nounamo
  4. 3D. Bro ▼ 65'
  5. 5A. Obambot
  6. 2H. Pokuah
  7. 8O. Joly
  8. 6N. Diallo
  9. 11A. Sghiouari ▼ 61'
  10. 10H. Bouhadi ▼ 81'
  11. 9M. Barty

Dự bị 5

  1. 16A. Amadou ▲ 61'
  2. 13M. Guendouzi ▲ 65'
  3. 15M. Sadjo ▲ 81'
  4. 14E. Toure
  5. 12Y. Boughazi
Tours FC HLV: N. El Ouardini
  1. 1J. Goda
  2. 11M. Lopes ▼ 87'
  3. 2H. Rouxel
  4. 5J. Assoumou
  5. 4B. Tison
  6. 7C. Faussot
  7. 6Y. Diarra ▼ 78'
  8. 10Y. Hidasse
  9. 3M. Elanbri ▼ 66'
  10. 8M. Porcher ▼ 78'
  11. 9M. Villette ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 15R. Mazikou ▲ 66'
  2. 12A. Peron ▲ 78'
  3. 13M. Sacko ▲ 78'
  4. 16A. Badirou ▲ 87'
  5. 14L. Bouton ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được58
59Thủng lưới28
1.42Bàn thắng mỗi trận2.23
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu