SO Châtellerault
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Vineuil

SO Châtellerault vs Vineuil

Tỷ số chung cuộc: SO Châtellerault 4-2 Vineuil tại National 3 - Group C, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SO Châtellerault thắng 2, hòa 1, Vineuil thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 2
Sân vận động
Stade De La Montée Rouge, Châtellerault
Phong độ
LWWWW SO Châtellerault
LLLLL Vineuil
  1. 13' 0-1 M. Rambo
  2. 20' 0-2 D. Moure
  3. 31' C. Fourmy 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' M. Coulibaly H. Bassala
  6. 50' S. Mbaé 2-2
  7. 65' H. Hammoudou M. Toutain
  8. 70' S. Lopes T. Amegnaglo
  9. 73' A. Dudoit S. Fofana
  10. 76' J. Nguyen 3-2
  11. 78' O. Mmadi J. Gosseaume
  12. 81' E. Colange T. Prunieras
  13. 84' J. Zuccolotto F. Ouaamar
  14. 90' D. Simporé 4-2
  15. FT4-2

Đội hình

SO Châtellerault HLV: A. Tahir
  1. 1A. Demazeau
  2. 4S. Mbaé
  3. 3S. Fofana▼ 73'
  4. 5T. Owona
  5. 10F. Ouaamar▼ 84'
  6. 6T. Amegnaglo▼ 70'
  7. 8K. Sagim
  8. 2J. Nguyen
  9. 9C. Fourmy
  10. 7Y. Greco
  11. 11D. Simporé

Dự bị 5

  1. 15S. Lopes▲ 70'
  2. 14A. Dudoit▲ 73'
  3. 13J. Zuccolotto▲ 84'
  4. 16A. Brébion
  5. 12M. Sambague
Vineuil HLV: K. Mulard
  1. 1Q. Godin
  2. 5G. Orgebin
  3. 8Tati Rogeiro
  4. 3T. Prunieras▼ 81'
  5. 4Y. Ali
  6. 2H. Bassala▼ 46'
  7. 7M. Toutain▼ 65'
  8. 10B. Kehound
  9. 9M. Rambo
  10. 11D. Moure
  11. 6J. Gosseaume▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12M. Coulibaly▲ 46'
  2. 13H. Hammoudou▲ 65'
  3. 14O. Mmadi▲ 78'
  4. 15E. Colange▲ 81'
  5. 16V. Marcadet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được27
41Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.04
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu