Châteauneuf-sur-Loire
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Chartres II

Châteauneuf-sur-Loire vs FC Chartres II

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 3-1 FC Chartres II tại National 3 - Group C, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 3, hòa 0, FC Chartres II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 20
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
LWLWL FC Chartres II
  1. 7' M. Sacko Q. Azevedo
  2. 32' S. Nogbou 1-0
  3. 40' 1-1 M. Villette11m
  4. HT1-1
  5. 53' A. Gerardin M. Errami
  6. 72' S. Codevelle K. Luong
  7. 75' B. Luzala O. Diedhiou
  8. 77' L. Ukaj M. Soumah
  9. 77' M. Quievreux M. Tesson
  10. 83' B. Locko 2-1
  11. 85' B. Locko 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2J. Destrez
  3. 3A. Diallo
  4. 10O. Diedhiou ▼ 75'
  5. 7G. Mafuala
  6. 4M. Sissoko
  7. 6Q. Azevedo ▼ 7'
  8. 5E. Nganga
  9. 11S. Nogbou
  10. 8O. Conde
  11. 9B. Locko

Dự bị 4

  1. 14M. Sacko ▲ 7'
  2. 13B. Luzala ▲ 75'
  3. 15B. Yetna
  4. 12Y. Le Bris
FC Chartres II HLV: M. Achakour
  1. 1K. Crépel
  2. 4I. Traoré
  3. 5A. Gonzalez
  4. 6S. Fofana
  5. 3T. Ivoula
  6. 8M. Errami ▼ 53'
  7. 2M. Tesson ▼ 77'
  8. 7M. Soumah ▼ 77'
  9. 10L. Liger
  10. 9M. Villette
  11. 11K. Luong ▼ 72'

Dự bị 4

  1. 13A. Gerardin ▲ 53'
  2. 15S. Codevelle ▲ 72'
  3. 14L. Ukaj ▲ 77'
  4. 12M. Quievreux ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được27
34Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu