FC Drouais
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
UF Touraine

FC Drouais vs UF Touraine

Tỷ số chung cuộc: FC Drouais 1-1 UF Touraine tại National 3 - Group C, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Drouais thắng 1, hòa 1, UF Touraine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 12
Sân vận động
Stade Jean-Bruck, Dreux
Phong độ
WLLLL FC Drouais
DLWWD UF Touraine
  1. 23' 0-1 B. Traoré
  2. HT0-1
  3. 51' N. Rafaf 1-1
  4. 53' M. Yahiatene N. Rafaf
  5. 59' N. Benmoussa Z. Grich
  6. 59' R. Mazikou J. Nanizayamo
  7. 75' Z. Belkasmi B. Vilmercati
  8. 75' J. Kelo Luyindula A. Gambuto
  9. 80' R. Wendling B. Dady
  10. 87' C. Léandro C. Kouhon
  11. 90' B. Lakbir B. Kamara
  12. FT1-1

Đội hình

FC Drouais HLV: J. Foure
  1. 1T. Guillou
  2. 11T. Martin
  3. 2B. Vilmercati ▼ 75'
  4. 5M. Konate
  5. 3K. Bouchenter
  6. 4S. Kamara
  7. 6M. Lucas
  8. 8B. Kamara ▼ 90'
  9. 9D. Daoud
  10. 10N. Rafaf ▼ 53'
  11. 7A. Gambuto ▼ 75'

Dự bị 4

  1. 14M. Yahiatene ▲ 53'
  2. 13Z. Belkasmi ▲ 75'
  3. 15J. Kelo Luyindula ▲ 75'
  4. 12B. Lakbir ▲ 90'
UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1A. Marfaing
  2. 4A. Diagne
  3. 2M. Ferreira
  4. 8L. Atakora
  5. 5A. Lerbet
  6. 6B. Dady ▼ 80'
  7. 10B. Guedon
  8. 9J. Nanizayamo ▼ 59'
  9. 7Z. Grich ▼ 59'
  10. 3B. Traoré
  11. 11C. Kouhon ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 14N. Benmoussa ▲ 59'
  2. 15R. Mazikou ▲ 59'
  3. 13R. Wendling ▲ 80'
  4. 12C. Léandro ▲ 87'
  5. 16D. Abotchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
19Ghi được61
42Thủng lưới27
0.73Bàn thắng mỗi trận2.35
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu