Montlouis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Châteauroux II

Montlouis vs Châteauroux II

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 1-1 Châteauroux II tại National 3 - Group C, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 3, hòa 3, Châteauroux II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 4
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDDL Montlouis
WWWWL Châteauroux II
  1. 5' A. Briaux 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 A. Fouda
  4. 53' A. Jaures A. Meder
  5. 53' J. De Jesus P. Chica
  6. 68' M. Barbier Baltazar de Almeida
  7. 68' R. Dasse C. Bozkurt
  8. 68' S. Mazikou N. Fofana
  9. 78' S. Kouassi J. Gnakpa
  10. 82' C. Siret F. Zighem
  11. 84' J. Koembo T. Michel
  12. FT1-1

Đội hình

Montlouis HLV: M. Gatillon
  1. 1T. Beauciel
  2. 5F. Dahmoume
  3. 6Q. Constanciel
  4. 2A. Meder ▼ 53'
  5. 3M. Berrabah
  6. 4C. Manon
  7. 7A. Briaux
  8. 10P. Chica ▼ 53'
  9. 9D. Zolana
  10. 11Baltazar de Almeida ▼ 68'
  11. 8F. Zighem ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14A. Jaures ▲ 53'
  2. 12J. De Jesus ▲ 53'
  3. 13M. Barbier ▲ 68'
  4. 15C. Siret ▲ 82'
  5. 16C. Barranger
Châteauroux II HLV: F. Mantaux
  1. 1L. Diarra
  2. 6N. Fofana ▼ 68'
  3. 3R. Sans
  4. 2A. Fouda
  5. 4J. Gnakpa ▼ 78'
  6. 10S. Daham
  7. 5M. Veillon
  8. 8G. Tjomb
  9. 11L. Bouton
  10. 7T. Michel ▼ 84'
  11. 9C. Bozkurt ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 12R. Dasse ▲ 68'
  2. 14S. Mazikou ▲ 68'
  3. 15S. Kouassi ▲ 78'
  4. 13J. Koembo ▲ 84'
  5. 16A. Arias

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được37
36Thủng lưới37
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu