FC Chartres II
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
UF Touraine

FC Chartres II vs UF Touraine

Tỷ số chung cuộc: FC Chartres II 2-4 UF Touraine tại National 3 - Group C, 27 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Chartres II thắng 1, hòa 2, UF Touraine thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 26
Sân vận động
Stade Jacques Couvret, Chartres
Trọng tài
A. Cheron
Phong độ
LWLWL FC Chartres II
DLWWD UF Touraine
  1. 32' 0-1 H. Cher Yandokouzou
  2. HT0-1
  3. 51' 0-2 C. Abraw11m
  4. 61' Y. Bousseaden11m 1-2
  5. 67' M. Soumah M. Mayoulou Mboula
  6. 71' 1-3 M. Soumah
  7. 72' A. Pelloux T. Gaillot
  8. 73' 1-4 H. Cher Yandokouzou
  9. 75' S. Labyad E. Gergaud
  10. 75' M. Fleury 2-4
  11. 76' Y. Montantin H. Djemel
  12. 79' Q. Mbila M. Villette
  13. FT2-4

Đội hình

FC Chartres II HLV: M. Achakour
  1. 1K. Crepel
  2. 5E. Bondis
  3. 4M. Konate
  4. 8W. Jedd
  5. 2E. Lasne
  6. 11M. Fleury
  7. 9M. Villette ▼ 79'
  8. 6E. Gonçalves
  9. 10Y. Bousseaden
  10. 7M. Mebsout
  11. 3T. Gaillot ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14A. Pelloux ▲ 72'
  2. 15Q. Mbila ▲ 79'
  3. 13A. Diaby
  4. 12H. Depond
  5. 16L. Frappas
UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1N. EL Hamine
  2. 5F. Dahmoume
  3. 7K. De Souza
  4. 4F. Fonrose
  5. 8H. Djemel ▼ 76'
  6. 6M. Porcher
  7. 10E. Gergaud ▼ 75'
  8. 11C. Abraw
  9. 9H. Cher Yandokouzou
  10. 2B. Traoré
  11. 3M. Mayoulou Mboula ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14M. Soumah ▲ 67'
  2. 15S. Labyad ▲ 75'
  3. 13Y. Montantin ▲ 76'
  4. 16L. Tzotzis
  5. 12M. Kanoute

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
50Ghi được46
53Thủng lưới42
1.92Bàn thắng mỗi trận1.7
4Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu