Saint-Jean-le-Blanc
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Saran Municipal

Saint-Jean-le-Blanc vs Saran Municipal

Tỷ số chung cuộc: Saint-Jean-le-Blanc 0-4 Saran Municipal tại National 3 - Group C, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Saint-Jean-le-Blanc thắng 1, hòa 0, Saran Municipal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 2
Sân vận động
Stade Lionel Charbonnier, Saint-Jean-le-Blanc
Trọng tài
J. Coelho
Phong độ
WLLLW Saint-Jean-le-Blanc
DWWDL Saran Municipal
  1. 14' 0-1 T. Alvarez
  2. HT0-1
  3. 55' C. Diaby L. Adoul
  4. 55' H. Ndiaye M. Mabo
  5. 57' 0-2 T. Alvarez
  6. 67' A. Dubois K. Niamakessy
  7. 69' 0-3 T. Alvarez
  8. 71' S. Natlaoui R. Perroux
  9. 78' H. Horellou C. Kouhon
  10. 78' A. Desprez I. Bouzalmad
  11. 89' 0-4 T. Alvarez
  12. FT0-4

Đội hình

Saint-Jean-le-Blanc HLV: E. Jemili
  1. 9L. Adoul ▼ 55'
  2. 1A. Sautereau
  3. 2G. Moutachy
  4. 4J. Mavakala
  5. 5C. Said Abass
  6. 8T. Sangla
  7. 11O. Gassama
  8. 6J. Opa
  9. 7M. Mabo ▼ 55'
  10. 3M. Vuillemot
  11. 10C. Kouhon ▼ 78'

Dự bị 4

  1. 14C. Diaby ▲ 55'
  2. 12H. Ndiaye ▲ 55'
  3. 13H. Horellou ▲ 78'
  4. 16P. Chesneau
Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 3K. Niamakessy ▼ 67'
  2. 1B. Armanini
  3. 6R. Perroux ▼ 71'
  4. 4B. Cillan
  5. 2C. Bayon
  6. 8I. Bouzalmad ▼ 78'
  7. 7P. Bourillon
  8. 5N. Gregoire
  9. 9S. Diallo
  10. 10T. Alvarez
  11. 11M. da Silva Mendonça

Dự bị 4

  1. 13A. Dubois ▲ 67'
  2. 15S. Natlaoui ▲ 71'
  3. 12A. Desprez ▲ 78'
  4. 14R. Ménard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saran Municipal
6 11 - 5 +6 12
2
Vierzon
5 10 - 5 +5 10
3
Avoine OCC
5 7 - 4 +3 9
4
Châteauneuf-sur-Loire
6 5 - 4 +1 8
5
UF Touraine
5 4 - 5 -1 8
6
J3 Amilly
5 9 - 7 +2 8
7
Tours FC
5 7 - 5 +2 8
8
Orléans II
6 11 - 10 +1 8
9
FC Chartres II
6 6 - 9 -3 8
10
Châteauroux II
6 4 - 5 -1 8
11
Montlouis
6 5 - 6 -1 7
12
Saint-Jean-le-Blanc
6 6 - 9 -3 6
13
USM Montargis
5 5 - 8 -3 3
14
Déols
6 8 - 16 -8 1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu6
6Ghi được11
9Thủng lưới5
1Bàn thắng mỗi trận1.83
1Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu