Vendée Fontenay Foot
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
La Roche sur Yon

Vendée Fontenay Foot vs La Roche sur Yon

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 4-0 La Roche sur Yon tại National 3 - Group B, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 1, hòa 1, La Roche sur Yon thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 23
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
WLDLD La Roche sur Yon
  1. 13' M. Bisleau 1-0
  2. 35' T. Bremond 2-0
  3. 40' J. Millimono 3-0
  4. 44' C. Chevrier C. Nsingi
  5. 44' R. Laboureux A. Camara
  6. 45'+1 D. Vidot J. Millimono
  7. HT3-0
  8. 61' S. Bertrand L. Talbot
  9. 70' M. Belbachir T. Bremond
  10. 70' T. Rakotoarisoa C. Chouiah
  11. 83' A. Déplanque A. Dupas
  12. 83' E. Renou M. Bisleau
  13. 90'+2 T. Romero 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas ▼ 83'
  4. 7M. Bisleau ▼ 83'
  5. 2N. Fromaget
  6. 6D. Vinet
  7. 11J. Millimono ▼ 45'
  8. 8T. Romero
  9. 13K. Balliau
  10. 4T. Bremond ▼ 70'
  11. 9D. Da Silva

Dự bị 5

  1. 14D. Vidot ▲ 45'
  2. 10M. Belbachir ▲ 70'
  3. 12A. Déplanque ▲ 83'
  4. 15E. Renou ▲ 83'
  5. 16M. Rauturier
La Roche sur Yon HLV: J. Raynon
  1. 1A. Fauguet
  2. 2B. Macouin
  3. 4A. Vincendeau
  4. 3A. Moisdon
  5. 5M. Mornet
  6. 6C. Chouiah ▼ 70'
  7. 8L. Talbot ▼ 61'
  8. 9C. Nsingi ▼ 44'
  9. 7E. Chauvet
  10. 11A. Camara ▼ 44'
  11. 10M. Mousseni Vincent

Dự bị 5

  1. 12C. Chevrier ▲ 44'
  2. 14R. Laboureux ▲ 44'
  3. 13S. Bertrand ▲ 61'
  4. 15T. Rakotoarisoa ▲ 70'
  5. 16R. Moisdon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
41Ghi được29
33Thủng lưới40
1.52Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu