St-Philbert Gd Lieu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
TA Rennes

St-Philbert Gd Lieu vs TA Rennes

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 1-0 TA Rennes tại National 3 - Group B, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DDWLD TA Rennes
  1. 38' A. Hammoudi 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' A. Dupa J. Kenon
  4. 60' M. Brault M. Corduan
  5. 60' T. Marteau I. Koulaté
  6. 70' S. Ngampika Y. Oumar Hima Souley
  7. 71' M. Crocq A. Traoré
  8. 71' R. Maugain A. Ahamada
  9. 75' T. Bellier L. Fayolle
  10. 78' F. Merhawi Guillou A. Hammoudi
  11. FT1-0

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 4A. Robin
  4. 5A. Freuchet
  5. 10J. Kenon ▼ 60'
  6. 11M. Bochereau
  7. 8C. Artaillou
  8. 2M. Corduan ▼ 60'
  9. 6J. Olmos
  10. 7Y. Oumar Hima Souley ▼ 70'
  11. 9A. Hammoudi ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13A. Dupa ▲ 60'
  2. 12M. Brault ▲ 60'
  3. 15S. Ngampika ▲ 70'
  4. 14F. Merhawi Guillou ▲ 78'
  5. 16E. Jannin
TA Rennes HLV: L. Royer
  1. 1A. Bouillennec
  2. 5I. Touré
  3. 4M. Lehuédé
  4. 3T. Le Breton
  5. 8F. Héry
  6. 11L. Fayolle ▼ 75'
  7. 6C. Lamandé
  8. 2A. Traoré ▼ 71'
  9. 10A. Ahamada ▼ 71'
  10. 9A. Poissonneau
  11. 7I. Koulaté ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 14T. Marteau ▲ 60'
  2. 12M. Crocq ▲ 71'
  3. 15R. Maugain ▲ 71'
  4. 13T. Bellier ▲ 75'
  5. 16E. Pierre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
39Ghi được29
38Thủng lưới39
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu