FC Nantes II
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Sablé FC

FC Nantes II vs Sablé FC

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes II 4-1 Sablé FC tại National 3 - Group B, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes II thắng 2, hòa 2, Sablé FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DWLWL FC Nantes II
LWDLL Sablé FC
  1. 15' A. Mahamoud 1-0
  2. 20' 1-1 J. Donisa
  3. 30' D. Assoumani 2-1
  4. 37' S. Ziani 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' M. Mwamba N. Zézé
  7. 46' M. Gomes 4-1
  8. 55' A. Gillet M. Simaga
  9. 60' F. Centonze D. Assoumani
  10. 63' A. Bretonniere Y. Nowa
  11. 69' José Nabil S. Doucouré
  12. 77' D. Koné A. Mahamoud
  13. 81' D. Selbonne L. Niaore
  14. 81' S. Amahjour B. Cissé
  15. FT4-1

Đội hình

FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1A. Lafont
  2. 3S. Doucouré▼ 69'
  3. 4N. Zézé▼ 46'
  4. 2M. Acapandié
  5. 5M. Oger
  6. 8S. Ziani
  7. 10D. Assoumani▼ 60'
  8. 7M. Gomes
  9. 6B. Deuff
  10. 11A. Mahamoud▼ 77'
  11. 9F. Ndi Assoumou

Dự bị 5

  1. 13M. Mwamba▲ 46'
  2. 12F. Centonze▲ 60'
  3. 14José Nabil▲ 69'
  4. 15D. Koné▲ 77'
  5. 16L. Bonelli
Sablé FC HLV: J. Sourice
  1. 1A. Duval
  2. 2A. Vardin
  3. 3S. Bakayoko
  4. 5B. Foucault
  5. 4M. Beaudouin
  6. 8M. Simaga▼ 55'
  7. 6B. Cissé▼ 81'
  8. 10J. Donisa
  9. 9Y. Nowa▼ 63'
  10. 7L. Niaore▼ 81'
  11. 11F. Monnier

Dự bị 5

  1. 14A. Gillet▲ 55'
  2. 12A. Bretonniere▲ 63'
  3. 15D. Selbonne▲ 81'
  4. 13S. Amahjour▲ 81'
  5. 16J. Paterne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
40Ghi được31
28Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu