St-Philbert Gd Lieu
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO II

St-Philbert Gd Lieu vs Angers SCO II

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 2-0 Angers SCO II tại National 3 - Group B, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DLWLL Angers SCO II
  1. HT0-0
  2. 46' A. Sadi M. Louãr
  3. 46' M. Grange M. Courcoul
  4. 52' J. Olmos 1-0
  5. 58' A. Hunou A. Moussaoui
  6. 58' L. Diony P. Peter
  7. 77' L. Gouvenou A. Dupa
  8. 80' D. Blanquet 2-0
  9. 82' M. Houdayer L. Machine
  10. 85' K. Oullami Y. Oumar Hima Souley
  11. 90'+3 A. Freuchet D. Blanquet
  12. FT2-0

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 5A. Robin
  4. 2M. Brault
  5. 8F. Merhawi Guillou
  6. 10M. Bochereau
  7. 4M. Corduan
  8. 6J. Olmos
  9. 9A. Dupa ▼ 77'
  10. 7Y. Oumar Hima Souley ▼ 85'
  11. 11D. Blanquet ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 13L. Gouvenou ▲ 77'
  2. 14K. Oullami ▲ 85'
  3. 12A. Freuchet ▲ 90'
  4. 16R. Vaugrand
  5. 15P. Tanguy
Angers SCO II HLV: Y. Andreu
  1. 1É. Desmarescaux
  2. 5O. Camara
  3. 4Y. Gaya
  4. 3D. N'Diaye
  5. 6M. Courcoul ▼ 46'
  6. 2M. Louãr ▼ 46'
  7. 8E. Caumont
  8. 7W. Boussaid
  9. 10L. Machine ▼ 82'
  10. 11A. Moussaoui ▼ 58'
  11. 9P. Peter ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 12A. Sadi ▲ 46'
  2. 13M. Grange ▲ 46'
  3. 14A. Hunou ▲ 58'
  4. 15L. Diony ▲ 58'
  5. 16M. Houdayer ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
39Ghi được38
38Thủng lưới33
1.34Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu