AS La Châtaigneraie
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
TA Rennes

AS La Châtaigneraie vs TA Rennes

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 1-2 TA Rennes tại National 3 - Group B, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
DDWLD TA Rennes
  1. 45' 0-1 A. Ahamada
  2. HT0-1
  3. 46' P. Savinaud M. NDoye
  4. 58' C. Sachot P. Grellier
  5. 58' M. Chemineau T. Suares
  6. 58' P. Mimault N. Talbot
  7. 71' I. Koulate A. Poissonneau
  8. 75' N. Egret E. Magalhaes
  9. 80' S. Bahoua F. Héry
  10. 82' 0-2 I. Koulate
  11. 90'+2 R. Maugain C. Lamande
  12. 90'+2 S. Touriss T. Marteau
  13. 90'+2 C. Sachot 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1H. Bretaigne
  2. 5R. Marie
  3. 2V. Petit
  4. 3N. Talbot ▼ 58'
  5. 4S. Suignard
  6. 8S. Botton
  7. 9M. N'Doye
  8. 10P. Grellier ▼ 58'
  9. 6E. Magalhaes ▼ 75'
  10. 7S. Biraud
  11. 11T. Suares ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 16P. Savinaud ▲ 46'
  2. 15C. Sachot ▲ 58'
  3. 12M. Chemineau ▲ 58'
  4. 13P. Mimault ▲ 58'
  5. 14N. Egret ▲ 75'
TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 1A. Bouillennec
  2. 4R. Dreuslin
  3. 3T. Le Breton
  4. 8F. Héry ▼ 80'
  5. 7L. Fayolle
  6. 2A. Traoré
  7. 5I. Touré
  8. 11A. Ahamada
  9. 6C. Lamande ▼ 90'
  10. 10T. Marteau ▼ 90'
  11. 9A. Poissonneau ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14I. Koulate ▲ 71'
  2. 13S. Bahoua ▲ 80'
  3. 12R. Maugain ▲ 90'
  4. 15S. Touriss ▲ 90'
  5. 16E. Pierre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
24Ghi được29
33Thủng lưới39
0.92Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu