Angers SCO II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
La Roche sur Yon

Angers SCO II vs La Roche sur Yon

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO II 1-1 La Roche sur Yon tại National 3 - Group B, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
DLWLL Angers SCO II
WLDLD La Roche sur Yon
  1. 6' P. Peter 1-0
  2. 31' 1-1 O. Ponaphản lưới
  3. HT1-1
  4. 60' M. Mousseni Vincent C. Nsingi
  5. 61' A. Hunou L. Machine
  6. 61' L. Diony P. Peter
  7. 66' M. Grange M. Courcoul
  8. 73' A. Sadi A. Moussaoui
  9. 73' L. Breton D. NDiaye
  10. 78' A. Camara R. Laboureux
  11. 78' S. Bertrand D. Amokrane
  12. 89' C. Chevrier E. Chauvet
  13. FT1-1

Đội hình

Angers SCO II HLV: Y. Andreu
  1. 1O. Pona
  2. 4O. Camara
  3. 5Y. Gaya
  4. 3D. N'Diaye
  5. 6M. Courcoul ▼ 66'
  6. 2M. Louãr
  7. 8E. Caumont
  8. 7W. Boussaid
  9. 10L. Machine ▼ 61'
  10. 11A. Moussaoui ▼ 73'
  11. 9P. Peter ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 14A. Hunou ▲ 61'
  2. 15L. Diony ▲ 61'
  3. 12M. Grange ▲ 66'
  4. 16A. Sadi ▲ 73'
  5. 13L. Breton ▲ 73'
La Roche sur Yon HLV: J. Siclon
  1. 1A. Fauguet
  2. 2B. Macouin
  3. 3A. Moisdon
  4. 5M. Mornet
  5. 8L. Talbot
  6. 6T. Rakotoarisoa
  7. 9C. Nsingi ▼ 60'
  8. 4A. Vincendeau
  9. 10D. Amokrane ▼ 78'
  10. 11E. Chauvet ▼ 89'
  11. 7R. Laboureux ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14M. Mousseni Vincent ▲ 60'
  2. 12A. Camara ▲ 78'
  3. 13S. Bertrand ▲ 78'
  4. 15C. Chevrier ▲ 89'
  5. 16R. Moisdon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
38Ghi được29
33Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu