Laval II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
USSA Vertou

Laval II vs USSA Vertou

Tỷ số chung cuộc: Laval II 2-1 USSA Vertou tại National 3 - Group B, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Laval II thắng 1, hòa 2, USSA Vertou thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 1
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Phong độ
DDWWL Laval II
DDLLW USSA Vertou
  1. 42' A. Mateta 1-0
  2. 45' 1-1 A. Tsagué
  3. HT1-1
  4. 49' M. Jouvephản lưới 2-1
  5. 64' L. Lemoine W. Bianda
  6. 64' M. Raimbault G. NGuembi
  7. 65' A. Kisaku K. Baudry
  8. 81' G. Le Roux A. Mateta
  9. 81' J. Chatagneau T. Verremme
  10. 81' E. Bouydo A. Tsagué
  11. 88' M. Delannay E. Seidou
  12. 88' M. Panhaleux L. Rouland
  13. 88' S. Aboubacar A. Walongwa
  14. FT2-1

Đội hình

Laval II HLV: S. Desmazeau
  1. 1M. Hautbois
  2. 7E. Seidou▼ 88'
  3. 3P. Ouaneh
  4. 5M. Germain
  5. 11A. Mateta▼ 81'
  6. 10Loïs Martins
  7. 8E. Montet
  8. 9A. Faurand-Tournaire
  9. 6W. Bianda▼ 64'
  10. 4G. Badey
  11. 2G. N'Guembi

Dự bị 5

  1. 13L. Lemoine▲ 64'
  2. 15M. Raimbault▲ 64'
  3. 14G. Le Roux▲ 81'
  4. 12M. Delannay▲ 88'
  5. 16A. Nazih
USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 4A. Walongwa▼ 88'
  2. 6L. Rouland▼ 88'
  3. 2K. Baudry▼ 65'
  4. 5T. Boucard
  5. 8F. Jarsalé
  6. 7T. Verremme▼ 81'
  7. 9N. Kabeya
  8. 10A. Tsagué▼ 81'
  9. 11M. Bangoura
  10. 1G. Soulard
  11. 3M. Jouve

Dự bị 5

  1. 14A. Kisaku▲ 65'
  2. 13J. Chatagneau▲ 81'
  3. 15E. Bouydo▲ 81'
  4. 12M. Panhaleux▲ 88'
  5. 16S. Aboubacar▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
34Ghi được30
32Thủng lưới36
1.31Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu