Saint-Estève Perpignan
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Onet-le-Château

Saint-Estève Perpignan vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: Saint-Estève Perpignan 1-4 Onet-le-Château tại National 3 - Group B, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 26
Phong độ
LLDLL Saint-Estève Perpignan
DDWLL Onet-le-Château
  1. 7' 0-1 H. Schaab
  2. 30' G. Borrel 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' 1-2 K. Lacabane
  5. 52' 1-3 A. Arbaouiphản lưới
  6. 56' A. Aduev E. Durand
  7. 56' A. Deplace L. Malrieu
  8. 60' D. Perez H. Dubez
  9. 60' K. Touré G. Borrel
  10. 65' D. Solana S. Kanon
  11. 67' L. Ricci J. Brunet
  12. 73' 1-4 K. Lacabane
  13. 76' A. Legroux M. Ritas
  14. 76' R. Soulatges H. Schaab
  15. FT1-4

Đội hình

Saint-Estève Perpignan HLV: G. Sumalla
  1. 1Y. Muzy
  2. 11H. Dubez ▼ 60'
  3. 3M. Capliez
  4. 5T. Julien
  5. 2R. Kaci
  6. 6M. Bănuță
  7. 10F. Bouyabene
  8. 8B. Posteraro
  9. 4A. Arbaoui
  10. 7G. Borrel ▼ 60'
  11. 9S. Kanon ▼ 65'

Dự bị 4

  1. 14D. Perez ▲ 60'
  2. 12K. Touré ▲ 60'
  3. 13D. Solana ▲ 65'
  4. 16K. Piguillem
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 2H. Schaab ▼ 76'
  3. 5H. Bonnefous
  4. 4M. Ritas ▼ 76'
  5. 6H. Bobek
  6. 9K. Lacabane
  7. 8E. Durand ▼ 56'
  8. 10L. Malrieu ▼ 56'
  9. 11J. Brunet ▼ 67'
  10. 7Y. Ahammout
  11. 3T. Prunera

Dự bị 5

  1. 12A. Aduev ▲ 56'
  2. 16A. Deplace ▲ 56'
  3. 13L. Ricci ▲ 67'
  4. 14A. Legroux ▲ 76'
  5. 15R. Soulatges ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
21Ghi được35
62Thủng lưới39
0.84Bàn thắng mỗi trận1.35
2Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu