Castanet
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Saint-Paul Sport

Castanet vs Saint-Paul Sport

Tỷ số chung cuộc: Castanet 3-3 Saint-Paul Sport tại National 3 - Group B, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 26
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
LWDLD Saint-Paul Sport
  1. 5' 0-1 F. Baptiste
  2. 11' P. Arné 1-1
  3. 45' G. Legrand 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' L. Tait B. Commère
  6. 46' Y. Garrigos A. Pohe Tokpa
  7. 46' Q. Brayon F. Ducasse
  8. 46' R. Orea M. Tiberghien
  9. 50' A. Delheure 3-1
  10. 60' A. Rivart T. Rey
  11. 60' F. Weyders G. Legrand
  12. 62' A. Fataki F. Baptiste
  13. 62' K. Clavé N. Soules
  14. 75' N. Blé V. Michelet
  15. 77' 3-2 J. Estève
  16. 82' M. Hilaire P. Rafa
  17. 88' 3-3 Q. Brayon11m
  18. FT3-3

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3V. Michelet ▼ 75'
  4. 5J. Moreira
  5. 6B. Commère ▼ 46'
  6. 2A. Pohe Tokpa ▼ 46'
  7. 10P. Arné
  8. 7T. Rey ▼ 60'
  9. 11Y. Baptiste
  10. 8Y. Wilibona
  11. 9G. Legrand ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 16L. Tait ▲ 46'
  2. 12Y. Garrigos ▲ 46'
  3. 13A. Rivart ▲ 60'
  4. 15F. Weyders ▲ 60'
  5. 14N. Blé ▲ 75'
Saint-Paul Sport HLV: L. Pollet
  1. 8P. Rafa ▼ 82'
  2. 4N. Diarra
  3. 5Y. Bouhi
  4. 3A. Ferreira
  5. 2F. Ducasse ▼ 46'
  6. 7T. Artiguevielle
  7. 11J. Estève
  8. 6M. Tiberghien ▼ 46'
  9. 10N. Soules ▼ 62'
  10. 1M. Juin
  11. 9F. Baptiste ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 12Q. Brayon ▲ 46'
  2. 15R. Orea ▲ 46'
  3. 13A. Fataki ▲ 62'
  4. 14K. Clavé ▲ 62'
  5. 16M. Hilaire ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
43Ghi được20
26Thủng lưới42
1.54Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu