Saint-Paul Sport
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Blagnac FC

Saint-Paul Sport vs Blagnac FC

Tỷ số chung cuộc: Saint-Paul Sport 0-4 Blagnac FC tại National 3 - Group B, 11 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 25
Sân vận động
Plaine des Sports, Saint-Paul-lès-Dax
Phong độ
LWDLD Saint-Paul Sport
WWDLW Blagnac FC
  1. 15' 0-1 T. Mirouze
  2. 22' 0-2 B. Diakité11m
  3. HT0-2
  4. 59' A. Recizac J. Estève
  5. 59' M. Hilaire P. Rafa
  6. 59' Y. Soumah M. Tiberghien
  7. 62' 0-3 D. Quenet
  8. 68' N. Soules T. Artiguevielle
  9. 68' R. Vaysse A. Boujamaa
  10. 68' Y. Tairi D. Quenet
  11. 70' A. Aouladchaib T. Mirouze
  12. 74' K. Clavé Y. Bouhi
  13. 78' I. Sow S. Abbani
  14. 78' R. Lacroix I. Lamhaf
  15. 90'+3 0-4 R. Roldan
  16. FT0-4

Đội hình

Saint-Paul Sport HLV: L. Pollet
  1. 1J. Bouet
  2. 6P. Rafa ▼ 59'
  3. 4N. Diarra
  4. 5Y. Bouhi ▼ 74'
  5. 2A. Ferreira
  6. 8T. Artiguevielle ▼ 68'
  7. 9A. Fataki
  8. 3Q. Brayon
  9. 10J. Estève ▼ 59'
  10. 7M. Tiberghien ▼ 59'
  11. 11F. Baptiste

Dự bị 5

  1. 16A. Recizac ▲ 59'
  2. 12M. Hilaire ▲ 59'
  3. 13Y. Soumah ▲ 59'
  4. 15N. Soules ▲ 68'
  5. 14K. Clavé ▲ 74'
Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 3R. Roldan
  3. 2S. Abbani ▼ 78'
  4. 4G. Osei Yaw
  5. 5N. Ranem
  6. 7I. Lamhaf ▼ 78'
  7. 6D. Santisteva
  8. 9A. Boujamaa ▼ 68'
  9. 11T. Mirouze ▼ 70'
  10. 10D. Quenet ▼ 68'
  11. 8B. Diakité

Dự bị 5

  1. 16R. Vaysse ▲ 68'
  2. 15Y. Tairi ▲ 68'
  3. 14A. Aouladchaib ▲ 70'
  4. 12I. Sow ▲ 78'
  5. 13R. Lacroix ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
20Ghi được44
42Thủng lưới11
0.77Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu