Pau II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Estève Perpignan

Pau II vs Saint-Estève Perpignan

Tỷ số chung cuộc: Pau II 2-0 Saint-Estève Perpignan tại National 3 - Group B, 24 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 20
Sân vận động
Stade Paul Escudé, Pau
Phong độ
DLDWW Pau II
LLDLL Saint-Estève Perpignan
  1. 41' A. Fernandes 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' F. Couput B. Posteraro
  4. 60' Y. Maud Huit H. Dubez
  5. 62' T. Gomes 2-0
  6. 75' D. Solana S. Kanon
  7. 75' L. Cadene G. Borrel
  8. 77' C. Darribère K. Kerkour
  9. 77' J. Mpunzu E. Dos Santos
  10. 78' R. Kaci M. Capliez
  11. 81' M. Samoylov A. Fernandes
  12. 85' A. Ortega A. Lembezat
  13. FT2-0

Đội hình

Pau II HLV: N. Piresse
  1. 1I. Domingo
  2. 4L. Lemoine
  3. 3E. Dos Santos ▼ 77'
  4. 10A. Lembezat ▼ 85'
  5. 7K. Kerkour ▼ 77'
  6. 5E. Goret
  7. 11T. Gomes
  8. 2W. Tene Nkingne
  9. 6N. Delpech
  10. 8K. Sylla
  11. 9A. Fernandes ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 12C. Darribère ▲ 77'
  2. 15J. Mpunzu ▲ 77'
  3. 13M. Samoylov ▲ 81'
  4. 14A. Ortega ▲ 85'
  5. 16P. Dannenmuller
Saint-Estève Perpignan HLV: G. Sumalla
  1. 2P. Ndiaye
  2. 1A. Fouhami
  3. 5B. Faye
  4. 11H. Dubez ▼ 60'
  5. 3M. Capliez ▼ 78'
  6. 7K. Touré
  7. 8F. Bouyabene
  8. 6B. Posteraro ▼ 60'
  9. 4A. Arbaoui
  10. 10G. Borrel ▼ 75'
  11. 9S. Kanon ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 15F. Couput ▲ 60'
  2. 12Y. Maud Huit ▲ 60'
  3. 16D. Solana ▲ 75'
  4. 13L. Cadene ▲ 75'
  5. 14R. Kaci ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
37Ghi được21
30Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu