Saint-Estève Perpignan
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Aviron Bayonnais FC

Saint-Estève Perpignan vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: Saint-Estève Perpignan 1-4 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group B, 14 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 13
Phong độ
LLDLL Saint-Estève Perpignan
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. 7' 0-1 H. Chergui
  2. 22' 0-2 M. Fari
  3. 32' 0-3 P. Baresphản lưới
  4. 44' 0-4 T. Lucbert
  5. HT0-4
  6. 46' M. Capliez B. Lafourcade
  7. 63' Y. Maud Huit T. Julien
  8. 70' L. Cadene G. Borrel
  9. 70' A. Garcia P. Bares
  10. 70' J. Yoncourt R. Renard
  11. 70' P. Gloire Youlou A. Hunou
  12. 75' Y. Diao 1-4
  13. 77' H. Dubez S. Kanon
  14. 80' P. Sakho T. Lucbert
  15. 88' E. Sanha M. Fari
  16. 88' H. Dellas L. Manga Tabi
  17. FT1-4

Đội hình

Saint-Estève Perpignan HLV: F. Fouzari
  1. 1Y. Muzy
  2. 6F. Pfertzel
  3. 5B. Faye
  4. 2T. Julien ▼ 63'
  5. 4B. Lafourcade ▼ 46'
  6. 7K. Touré
  7. 8M. Bănuță
  8. 10G. Borrel ▼ 70'
  9. 9S. Kanon ▼ 77'
  10. 3P. Bares ▼ 70'
  11. 11Y. Diao

Dự bị 5

  1. 13M. Capliez ▲ 46'
  2. 16Y. Maud Huit ▲ 63'
  3. 15L. Cadene ▲ 70'
  4. 12A. Garcia ▲ 70'
  5. 14H. Dubez ▲ 77'
Aviron Bayonnais FC HLV: L. Bordagaray
  1. 1A. Hunou ▼ 70'
  2. 10H. Chergui
  3. 5I. Cissé
  4. 6R. Thomas
  5. 8R. Renard ▼ 70'
  6. 4B. Hadraoui
  7. 7T. Lucbert ▼ 80'
  8. 3A. Attoukora
  9. 2Q. Hitte
  10. 11M. Fari ▼ 88'
  11. 9L. Manga Tabi ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 13J. Yoncourt ▲ 70'
  2. 16P. Gloire Youlou ▲ 70'
  3. 12P. Sakho ▲ 80'
  4. 14E. Sanha ▲ 88'
  5. 15H. Dellas ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
21Ghi được33
62Thủng lưới34
0.84Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu