Anglet Genets
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Paul Sport

Anglet Genets vs Saint-Paul Sport

Tỷ số chung cuộc: Anglet Genets 1-0 Saint-Paul Sport tại National 3 - Group B, 9 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Stade Saint-Jean, Anglet
Phong độ
DLLLD Anglet Genets
LWDLD Saint-Paul Sport
  1. 14' I. Claverie A. Recizac
  2. HT0-0
  3. 46' X. Daguerre A. Castaing
  4. 60' X. Daguerre 1-0
  5. 70' D. Guével P. Rafa
  6. 79' F. Baptiste Pedro Mpanda
  7. 79' M. Babacar J. Akono
  8. 79' Q. Brayon A. Ferreira
  9. 84' Y. Barji A. Zahi
  10. 89' R. Ruiz Q. Ranquine
  11. FT1-0

Đội hình

Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 1G. Lesec
  2. 2F. Insua
  3. 4F. Becaas
  4. 7T. Dubernet
  5. 6A. Castaing ▼ 46'
  6. 5B. Mendiburu
  7. 10L. Laplace-Palette
  8. 11T. Lapeyre
  9. 8Q. Ranquine ▼ 89'
  10. 3A. Zahi ▼ 84'
  11. 9D. Bernal Madruga

Dự bị 5

  1. 15X. Daguerre ▲ 46'
  2. 14Y. Barji ▲ 84'
  3. 13R. Ruiz ▲ 89'
  4. 12L. Canonge
  5. 16V. Da Ros
Saint-Paul Sport HLV: L. Pollet
  1. 1J. Bouet
  2. 8P. Rafa ▼ 70'
  3. 4N. Diarra
  4. 5Y. Bouhi
  5. 3A. Ferreira ▼ 79'
  6. 7A. Recizac ▼ 14'
  7. 11Pedro Mpanda ▼ 79'
  8. 10R. Orea
  9. 2P. Salomon
  10. 6M. Tiberghien
  11. 9J. Akono ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 14I. Claverie ▲ 14'
  2. 12D. Guével ▲ 70'
  3. 15F. Baptiste ▲ 79'
  4. 16M. Babacar ▲ 79'
  5. 13Q. Brayon ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được20
21Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu