Saint-Estève Perpignan
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Castanet

Saint-Estève Perpignan vs Castanet

Tỷ số chung cuộc: Saint-Estève Perpignan 1-4 Castanet tại National 3 - Group B, 3 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 10
Phong độ
LLDLL Saint-Estève Perpignan
LWWDD Castanet
  1. 6' S. Kanon 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' T. Rey Y. Wilibona
  4. 59' A. Sakho M. Tait
  5. 64' 1-1 G. Legrand
  6. 65' 1-2 G. Legrand
  7. 66' B. Faye A. Alla
  8. 66' F. Bouyabene T. Dengerma
  9. 70' 1-3 T. Rey
  10. 80' J. Moreira L. Tait
  11. 84' A. Pohe Tokpa M. Espada
  12. 84' R. Krissian L. Forchino
  13. 84' 1-4 P. Arné
  14. 85' F. Pfertzel M. Niakaté
  15. 85' H. Dubez S. Kanon
  16. 85' S. Chaouche B. Pommier
  17. FT1-4

Đội hình

Saint-Estève Perpignan HLV: F. Fouzari
  1. 5A. Mogès
  2. 3B. Pommier ▼ 85'
  3. 8M. Niakaté ▼ 85'
  4. 2A. Zerkoune
  5. 7K. Touré
  6. 6A. Alla ▼ 66'
  7. 10S. N'Gom
  8. 4A. Arbaoui
  9. 11T. Dengerma ▼ 66'
  10. 9S. Kanon ▼ 85'
  11. 1Y. Muzy

Dự bị 5

  1. 12B. Faye ▲ 66'
  2. 15F. Bouyabene ▲ 66'
  3. 13F. Pfertzel ▲ 85'
  4. 16H. Dubez ▲ 85'
  5. 14S. Chaouche ▲ 85'
Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 2M. Espada ▼ 84'
  3. 5L. Forchino ▼ 84'
  4. 4C. Salabert
  5. 6A. Rivart
  6. 11P. Arné
  7. 7L. Tait ▼ 80'
  8. 10Y. Wilibona ▼ 50'
  9. 3N. Blé
  10. 8M. Tait ▼ 59'
  11. 9G. Legrand

Dự bị 5

  1. 16T. Rey ▲ 50'
  2. 15A. Sakho ▲ 59'
  3. 14J. Moreira ▲ 80'
  4. 13A. Pohe Tokpa ▲ 84'
  5. 12R. Krissian ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu28
21Ghi được43
62Thủng lưới26
0.84Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu