FC Girondins de Bordeaux II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Saint-Paul Sport

FC Girondins de Bordeaux II vs Saint-Paul Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux II 1-1 Saint-Paul Sport tại National 3 - Group B, 26 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jean-Antoine Moueix, Libourne
Phong độ
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
LWDLD Saint-Paul Sport
  1. 8' L. Essiena Avang 1-0
  2. 36' 1-1 M. Babacar
  3. 43' F. Baptiste M. Babacar
  4. HT1-1
  5. 57' F. Ducasse A. Recizac
  6. 57' Joss Marques Y. Mouanga
  7. 57' N. Soules Pedro Mpanda
  8. 65' N. Ramon E. Makagni
  9. 65' L. Rocrou D. Tebili Koukougnon
  10. 78' N. Megdad J. Vetro
  11. 80' Y. Soumah A. Ferreira
  12. FT1-1

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 1A. Bedfian
  2. 3B. Mpata Lama
  3. 4Y. Mouanga ▼ 57'
  4. 5J. Grillot
  5. 10E. Depussay
  6. 8E. Makagni ▼ 65'
  7. 7L. Essiena Avang
  8. 11J. Vetro ▼ 78'
  9. 9D. Tebili Koukougnon ▼ 65'
  10. 2R. Alain
  11. 6E. Biumla

Dự bị 5

  1. 12Joss Marques ▲ 57'
  2. 15L. Rocrou ▲ 65'
  3. 13N. Ramon ▲ 65'
  4. 14N. Megdad ▲ 78'
  5. 16L. Bahoya
Saint-Paul Sport HLV: B. Scipion
  1. 1J. Bouet
  2. 4N. Diarra
  3. 5Y. Bouhi
  4. 8M. Hilaire
  5. 3A. Ferreira ▼ 80'
  6. 7A. Recizac ▼ 57'
  7. 11Pedro Mpanda ▼ 57'
  8. 10R. Orea
  9. 9M. Babacar ▼ 43'
  10. 2P. Salomon
  11. 6M. Tiberghien

Dự bị 5

  1. 16F. Baptiste ▲ 43'
  2. 13F. Ducasse ▲ 57'
  3. 15N. Soules ▲ 57'
  4. 14Y. Soumah ▲ 80'
  5. 12P. Rafa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được20
33Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu