Pau II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Canet Roussillon FC

Pau II vs Canet Roussillon FC

Tỷ số chung cuộc: Pau II 1-1 Canet Roussillon FC tại National 3 - Group B, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pau II thắng 1, hòa 1, Canet Roussillon FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Stade Du Hameau Idron 2, Bizanos
Phong độ
DLDWW Pau II
LDLLL Canet Roussillon FC
  1. 37' C. Sané N. Delpech
  2. 43' 0-1 T. Ouadoudi
  3. HT0-1
  4. 67' A. Ahoussou 1-1
  5. 72' L. Lemoine A. Ahoussou
  6. 77' N. Hamdi A. Fillebeen
  7. 77' B. Bourlès E. Malpon
  8. 82' E. Mbemba Bayo S. Reklaoui
  9. 90'+3 K. Touyet A. Fernandes
  10. FT1-1

Đội hình

Pau II HLV: N. Piresse
  1. 1Q. Galvez-Diarra
  2. 2M. Ros
  3. 5D. Yatera
  4. 7T. Gomes
  5. 3W. Tene Nkingne
  6. 10C. Darribère
  7. 6N. Delpech ▼ 37'
  8. 8T. Colléaux
  9. 11M. Messuwe
  10. 9A. Fernandes ▼ 90'
  11. 4A. Ahoussou ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 13C. Sané ▲ 37'
  2. 12L. Lemoine ▲ 72'
  3. 14K. Touyet ▲ 90'
  4. 16I. Domingo
  5. 15M. Dauriac
Canet Roussillon FC HLV: G. Boronad
  1. 1D. Graves
  2. 4P. Vié
  3. 2L. Houelche
  4. 5H. Aubourg
  5. 3A. Bertin
  6. 6J. Posteraro
  7. 9I. Mboup
  8. 7E. Malpon ▼ 77'
  9. 10T. Ouadoudi
  10. 8S. Reklaoui ▼ 82'
  11. 11A. Fillebeen ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 12N. Hamdi ▲ 77'
  2. 13B. Bourlès ▲ 77'
  3. 14E. Mbemba Bayo ▲ 82'
  4. 16B. Verrecken
  5. 15L. Rouquier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
37Ghi được27
30Thủng lưới29
1.42Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu