Blagnac FC
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Saint-Estève Perpignan

Blagnac FC vs Saint-Estève Perpignan

Tỷ số chung cuộc: Blagnac FC 5-0 Saint-Estève Perpignan tại National 3 - Group B, 25 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Complexe sportif d'Andromède, Blagnac
Phong độ
WWDLW Blagnac FC
LLDLL Saint-Estève Perpignan
  1. 19' N. Ranem 1-0
  2. 35' D. Quenet 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' S. Kanon M. Bănuță
  5. 56' Y. Tairi 3-0
  6. 63' K. Zalmate D. Quenet
  7. 65' Y. Tairi 4-0
  8. 66' N. Boriés I. Sow
  9. 66' R. Lacroix D. Santisteva
  10. 66' T. Dengerma F. Pfertzel
  11. 74' J. Perez B. Diakité
  12. 90' R. Roldan 5-0
  13. FT5-0

Đội hình

Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 2I. Sow▼ 66'
  3. 11R. Roldan
  4. 4G. Osei Yaw
  5. 5N. Ranem
  6. 3I. Debart
  7. 7I. Lamhaf
  8. 6D. Santisteva▼ 66'
  9. 8Y. Tairi
  10. 9D. Quenet▼ 63'
  11. 10B. Diakité▼ 74'

Dự bị 5

  1. 12K. Zalmate▲ 63'
  2. 14N. Boriés▲ 66'
  3. 13R. Lacroix▲ 66'
  4. 15J. Perez▲ 74'
  5. 16T. Petit
Saint-Estève Perpignan HLV: F. Fouzari
  1. 1A. Fouhami
  2. 4A. Mogès
  3. 3B. Pommier
  4. 8M. Niakaté
  5. 6F. Pfertzel▼ 66'
  6. 5B. Faye
  7. 7K. Touré
  8. 10M. Bănuță▼ 55'
  9. 11F. Bouyabene
  10. 9S. N'Gom
  11. 2Y. Maud Huit

Dự bị 5

  1. 16S. Kanon▲ 55'
  2. 15T. Dengerma▲ 66'
  3. 13A. Arbaoui
  4. 12A. Zerkoune
  5. 14S. Chaouche

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu25
44Ghi được21
11Thủng lưới62
1.57Bàn thắng mỗi trận0.84
18Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu