Saint-Paul Sport
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
US Colomiers Football

Saint-Paul Sport vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: Saint-Paul Sport 1-2 US Colomiers Football tại National 3 - Group B, 12 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 8
Phong độ
LWDLD Saint-Paul Sport
LDDWL US Colomiers Football
  1. 17' 0-1 M. Villaescusa
  2. 23' R. Orea11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' I. Soudani E. Fontaine
  5. 55' S. Lebouath N. Savignac
  6. 60' N. Soules F. Baptiste
  7. 60' S. Genty M. Villaescusa
  8. 70' A. Ferreira B. Pene
  9. 70' M. Babacar A. Recizac
  10. 70' J. Amri S. Touré
  11. 70' L. Lebon P. Legrand
  12. 80' Q. Brayon Pedro Mpanda
  13. 90'+3 1-2 P. Bonneau
  14. FT1-2

Đội hình

Saint-Paul Sport HLV: L. Pollet
  1. 1J. Bouet
  2. 4N. Diarra
  3. 6K. Clavé
  4. 7A. Recizac ▼ 70'
  5. 11Pedro Mpanda ▼ 80'
  6. 10R. Orea
  7. 3B. Pene ▼ 70'
  8. 2P. Salomon
  9. 8M. Tiberghien
  10. 9F. Baptiste ▼ 60'
  11. 5Y. Bouhi

Dự bị 5

  1. 15N. Soules ▲ 60'
  2. 12A. Ferreira ▲ 70'
  3. 16M. Babacar ▲ 70'
  4. 13Q. Brayon ▲ 80'
  5. 14P. Rafa
US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 4K. Léoni
  3. 2P. Legrand ▼ 70'
  4. 3L. Gamboa
  5. 8T. Métayer
  6. 6S. Touré ▼ 70'
  7. 5K. Mavuba
  8. 11M. Villaescusa ▼ 60'
  9. 9P. Bonneau
  10. 7N. Savignac ▼ 55'
  11. 10E. Fontaine ▼ 55'

Dự bị 5

  1. 13I. Soudani ▲ 55'
  2. 15S. Lebouath ▲ 55'
  3. 16S. Genty ▲ 60'
  4. 14J. Amri ▲ 70'
  5. 12L. Lebon ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
20Ghi được31
42Thủng lưới24
0.77Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu