US Colomiers Football
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pau II

US Colomiers Football vs Pau II

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 2-0 Pau II tại National 3 - Group B, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 3, hòa 0, Pau II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 1
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
DLDWW Pau II
  1. 3' N. Savignac 1-0
  2. 37' M. Guillossou 2-0
  3. HT2-0
  4. 60' E. Dalouze M. Lasme
  5. 60' K. Touyet C. Sané
  6. 60' A. Ortega N. Delpech
  7. 70' L. Boudin L. Lemoine
  8. 73' P. Legrand N. Savignac
  9. 73' S. Genty M. Guillossou
  10. 81' S. Lebouath I. Soudani
  11. 81' M. Samoylov C. Darribère
  12. FT2-0

Đội hình

US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 4K. Léoni
  3. 5V. Miroux
  4. 3M. Lasme ▼ 60'
  5. 2M. Coumbassa
  6. 8T. Métayer
  7. 6S. Touré
  8. 7K. Mavuba
  9. 10I. Soudani ▼ 81'
  10. 11N. Savignac ▼ 73'
  11. 9M. Guillossou ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 12E. Dalouze ▲ 60'
  2. 13P. Legrand ▲ 73'
  3. 15S. Genty ▲ 73'
  4. 14S. Lebouath ▲ 81'
  5. 16T. Maniscalco
Pau II HLV: L. Strzelczak
  1. 1Q. Galvez-Diarra
  2. 3L. Lemoine ▼ 70'
  3. 4D. Yatera
  4. 5W. Tene Nkingne
  5. 10C. Darribère ▼ 81'
  6. 7N. Delpech ▼ 60'
  7. 8T. Colléaux
  8. 6C. Sané ▼ 60'
  9. 2E. Goret
  10. 11T. Gomes
  11. 9M. Messuwe

Dự bị 5

  1. 15K. Touyet ▲ 60'
  2. 13A. Ortega ▲ 60'
  3. 12L. Boudin ▲ 70'
  4. 14M. Samoylov ▲ 81'
  5. 16I. Domingo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được37
24Thủng lưới30
1.19Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu