Challans
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vendée Fontenay Foot

Challans vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: Challans 1-0 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Challans thắng 2, hòa 4, Vendée Fontenay Foot thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 14
Sân vận động
Stade Jean Leveille, Challans
Phong độ
DDDDD Challans
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 25' N. Renou N. Badri
  2. HT0-0
  3. 51' H. Josué H. Touré
  4. 51' S. Dekkiche K. Aounallah
  5. 66' J. Ringayen J. Etchri
  6. 66' T. Godame M. Djabali
  7. 73' A. Dupas A. Deplanque
  8. 73' K. Barreau K. Balliau
  9. 73' K. Digol N'Dozangue T. Bremond
  10. 81' J. Montalbetti C. Akyuz
  11. 90' J. Montalbetti 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Challans HLV: D. Ferreira
  1. 1P. Mainguy
  2. 2H. Connan
  3. 4H. Farssane
  4. 5A. Merceron
  5. 10S. Choubani
  6. 3V. Rémy
  7. 6J. Etchri▼ 66'
  8. 11L. Niaore
  9. 8C. Akyuz▼ 81'
  10. 7H. Touré▼ 51'
  11. 9M. Djabali▼ 66'

Dự bị 5

  1. 14H. Josué▲ 51'
  2. 12J. Ringayen▲ 66'
  3. 15T. Godame▲ 66'
  4. 13J. Montalbetti▲ 81'
  5. 16A. Robin
Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1N. Badri▼ 25'
  2. 4C. Godet
  3. 5A. Walongwa
  4. 7D. Vinet
  5. 2N. Fromaget
  6. 10M. Belbachir
  7. 11T. Romero
  8. 6K. Balliau▼ 73'
  9. 8T. Bremond▼ 73'
  10. 3A. Deplanque▼ 73'
  11. 9K. Aounallah▼ 51'

Dự bị 5

  1. 16N. Renou▲ 25'
  2. 14S. Dekkiche▲ 51'
  3. 15A. Dupas▲ 73'
  4. 13K. Barreau▲ 73'
  5. 12K. Digol N'Dozangue▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được28
22Thủng lưới20
1.65Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn7
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu