Pouzauges Réaumur
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Poiré sur Vie

Pouzauges Réaumur vs Le Poiré sur Vie

Tỷ số chung cuộc: Pouzauges Réaumur 2-1 Le Poiré sur Vie tại National 3 - Group B, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pouzauges Réaumur thắng 2, hòa 0, Le Poiré sur Vie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 25
Sân vận động
Stade Jacques Chartier, Pouzauges
Phong độ
LLWLL Pouzauges Réaumur
LLLLW Le Poiré sur Vie
  1. HT0-0
  2. 49' D. Bassock 1-0
  3. 55' K. Crépeau B. Da Silva
  4. 55' M. Paris T. Boucard
  5. 58' P. Kohser C. Tangatchy
  6. 59' D. Bassock 2-0
  7. 70' J. Dafniet E. Bathily
  8. 70' M. Ble Y. Pinson
  9. 79' B. Fuzeau J. Millimono
  10. 79' M. Babarit S. Chibah
  11. 88' A. Javelle D. Bassock
  12. 89' 2-1 J. Cuvier
  13. FT2-1

Đội hình

Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1L. Desserme
  2. 3M. Koné
  3. 5N. Payot
  4. 2A. Guégnard
  5. 4S. Moreau
  6. 6T. Rousseau
  7. 11D. Bassock ▼ 88'
  8. 10J. Biloungou Nguebe
  9. 8T. Gaussuin
  10. 9J. Millimono ▼ 79'
  11. 7S. Chibah ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 13B. Fuzeau ▲ 79'
  2. 16M. Babarit ▲ 79'
  3. 14A. Javelle ▲ 88'
  4. 15J. Bruce
  5. 12M. Sow
Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1I. Sy
  2. 5S. Touré
  3. 4C. Graffin
  4. 3Y. Pinson ▼ 70'
  5. 6B. Da Silva ▼ 55'
  6. 8E. Bathily ▼ 70'
  7. 2M. Lourdin
  8. 10T. Boucard ▼ 55'
  9. 7C. Nsingi
  10. 9J. Cuvier
  11. 11C. Tangatchy ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 15K. Crépeau ▲ 55'
  2. 14M. Paris ▲ 55'
  3. 12P. Kohser ▲ 58'
  4. 16J. Dafniet ▲ 70'
  5. 13M. Ble ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được37
55Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu