Beaucouzé
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Le Poiré sur Vie

Beaucouzé vs Le Poiré sur Vie

Tỷ số chung cuộc: Beaucouzé 1-4 Le Poiré sur Vie tại National 3 - Group B, 1 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 21
Sân vận động
Stade Jacques Aubineau 1, Beaucouzé
Phong độ
DLLWD Beaucouzé
DLLLL Le Poiré sur Vie
  1. 10' N. Guédon 1-0
  2. 24' 1-1 J. Cuvier
  3. 42' 1-2 J. Cuvier
  4. HT1-2
  5. 67' F. Atoukou Q. Bacha
  6. 71' C. Tangatchy E. Bathily
  7. 71' P. Kohser C. Nsingi
  8. 76' 1-3 C. Tangatchy
  9. 77' A. Heulle S. Özdemir
  10. 77' C. Bernard N. Guédon
  11. 77' Y. Amer M. El Hajjami
  12. 80' M. Paris T. Ferand
  13. 86' M. Ble Y. Pinson
  14. 90' 1-4 P. Kohser
  15. FT1-4

Đội hình

Beaucouzé HLV: F. Masson
  1. 1A. Mermillod
  2. 3S. Özdemir ▼ 77'
  3. 2J. Simao
  4. 4M. Ouvrard
  5. 6N. Guédon ▼ 77'
  6. 7C. Livron
  7. 8G. Gautreau
  8. 5M. Gabriel
  9. 10M. El Hajjami ▼ 77'
  10. 11Q. Bacha ▼ 67'
  11. 9K. King

Dự bị 5

  1. 15F. Atoukou ▲ 67'
  2. 12A. Heulle ▲ 77'
  3. 13C. Bernard ▲ 77'
  4. 14Y. Amer ▲ 77'
  5. 16T. Charbonnier
Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1F. Faham
  2. 2J. Charpentier
  3. 5S. Touré
  4. 3Y. Pinson ▼ 86'
  5. 8E. Bathily ▼ 71'
  6. 7K. Crépeau
  7. 4M. Lourdin
  8. 6T. Boucard
  9. 11C. Nsingi ▼ 71'
  10. 9J. Cuvier
  11. 10T. Ferand ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12C. Tangatchy ▲ 71'
  2. 15P. Kohser ▲ 71'
  3. 14M. Paris ▲ 80'
  4. 13M. Ble ▲ 86'
  5. 16E. Daniel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được37
50Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu