Pouzauges Réaumur
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sablé FC

Pouzauges Réaumur vs Sablé FC

Tỷ số chung cuộc: Pouzauges Réaumur 0-3 Sablé FC tại National 3 - Group B, 10 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 10
Sân vận động
Stade Jacques Chartier, Pouzauges
Phong độ
LLWLL Pouzauges Réaumur
LWDLL Sablé FC
  1. 43' 0-1 N. Kabeya
  2. HT0-1
  3. 72' E. Beatrix N. Kabeya
  4. 72' H. Cher Yandokouzou F. Robert
  5. 81' S. Bakayoko F. Monnier
  6. 82' 0-2 M. Simaga
  7. 85' 0-3 H. Cher Yandokouzou
  8. 87' A. Guégnard J. Millimono
  9. 87' J. Regy P. NGuessan
  10. 87' T. Allard D. Bassock
  11. 87' V. Charbonnier T. Rousseau
  12. 87' B. Idir M. Aouadi
  13. FT0-3

Đội hình

Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1N. Vende
  2. 3M. Koné
  3. 4S. Moreau
  4. 6T. Rousseau ▼ 87'
  5. 11D. Bassock ▼ 87'
  6. 2E. Kaspard
  7. 8J. Biloungou Nguebe
  8. 7J. Millimono ▼ 87'
  9. 10S. Chibah
  10. 9P. N'Guessan
  11. 5M. Sow

Dự bị 5

  1. 12A. Guégnard ▲ 87'
  2. 15J. Regy ▲ 87'
  3. 13T. Allard ▲ 87'
  4. 14V. Charbonnier ▲ 87'
  5. 16L. Desserme
Sablé FC HLV: M. Sanchez
  1. 1C. Foucher
  2. 4M. Doumbia
  3. 5A. Vardin
  4. 7M. Simaga
  5. 3E. Thibault
  6. 6F. Robert ▼ 72'
  7. 2F. Monnier ▼ 81'
  8. 8B. Riclin
  9. 11N. Kabeya ▼ 72'
  10. 9I. Keita
  11. 10M. Aouadi ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 13E. Beatrix ▲ 72'
  2. 15H. Cher Yandokouzou ▲ 72'
  3. 12S. Bakayoko ▲ 81'
  4. 14B. Idir ▲ 87'
  5. 16J. Paterne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
32Ghi được52
55Thủng lưới40
1.23Bàn thắng mỗi trận1.93
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu