Aviron Bayonnais FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Toulouse F.C. II

Aviron Bayonnais FC vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 3-1 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group A, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Phong độ
WWWWW Aviron Bayonnais FC
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. 10' F. Ducasse 1-0
  2. 40' A. Giacomini 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' F. Efuele Ngoyala J. Ouaknine
  5. 52' C. Goudiaby Nogues L. Poirier
  6. 55' I. Cissé L. Fall
  7. 55' P. Diop M. Hilaire
  8. 56' Ismaël Touré M. Harfi
  9. 61' 2-1 C. Pujos
  10. 77' N. Lahmadi A. Vossah
  11. 84' O. Ibarrola F. Ducasse
  12. 84' J. Colleon A. Giacomini
  13. 84' T. Cabarrou Ismaël Touré
  14. 90'+3 L. Boukhari 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Aviron Bayonnais FC HLV: A. Pochat
  1. 1P. Portets
  2. 5L. Fall ▼ 55'
  3. 4S. Inquel
  4. 3F. Ducasse ▼ 84'
  5. 11L. Poirier ▼ 52'
  6. 6M. Hilaire ▼ 55'
  7. 8T. Montavit
  8. 10A. Giacomini ▼ 84'
  9. 7T. Daguerre
  10. 2Q. Hitte
  11. 9L. Boukhari

Dự bị 5

  1. 15C. Goudiaby Nogues ▲ 52'
  2. 12I. Cissé ▲ 55'
  3. 14P. Diop ▲ 55'
  4. 17O. Ibarrola ▲ 84'
  5. 13J. Colleon ▲ 84'
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1S. Mchindra
  2. 3Y. Aradj
  3. 5N. Wasbauer
  4. 6G. Bakhouche
  5. 2T. Garondo
  6. 4J. Ouaknine ▼ 46'
  7. 8A. Vossah ▼ 77'
  8. 10C. Pujos
  9. 7D. Zema
  10. 11H. Boujida
  11. 9M. Harfi ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 12F. Efuele Ngoyala ▲ 46'
  2. 15Ismaël Touré ▲ 56'
  3. 13N. Lahmadi ▲ 77'
  4. 14T. Cabarrou ▲ 84'
  5. 16T. Collin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
50Ghi được34
20Thủng lưới29
1.85Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu