Toulouse F.C. II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lège-Cap-Ferret

Toulouse F.C. II vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 2-1 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 20' E. Zuliani 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Calavia T. Lafon
  4. 59' N. Wasbauer 2-0
  5. 67' 2-1 N. Marchesseau
  6. 68' S. Koumbassa N. Wasbauer
  7. 69' K. Castaignede M. Serin
  8. 76' A. El Ouali T. Cabarrou
  9. 76' D. Zema M. Harfi
  10. 80' K. Bodin S. Martinet
  11. 83' L. De La Deveze E. Zuliani
  12. FT2-1

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1M. Niflore
  2. 11Y. Aradj
  3. 4N. Wasbauer ▼ 68'
  4. 8F. Efuele Ngoyala
  5. 5G. Bakhouche
  6. 3J. Ouaknine
  7. 2R. Gaudel
  8. 10E. Zuliani ▼ 83'
  9. 6C. Pujos
  10. 7T. Cabarrou ▼ 76'
  11. 9M. Harfi ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 12S. Koumbassa ▲ 68'
  2. 15A. El Ouali ▲ 76'
  3. 13D. Zema ▲ 76'
  4. 14L. De La Deveze ▲ 83'
  5. 16S. Mchindra
Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 5L. Boudin
  3. 4T. Lafon ▼ 46'
  4. 8M. Serin ▼ 69'
  5. 9M. Eppert
  6. 7T. Penalva
  7. 2T. Luga
  8. 3B. Dembélé
  9. 6J. Insa
  10. 11S. Martinet ▼ 80'
  11. 10N. Marchesseau

Dự bị 5

  1. 13T. Calavia ▲ 46'
  2. 12K. Castaignede ▲ 69'
  3. 15K. Bodin ▲ 80'
  4. 14E. Bodin Paulet
  5. 16M. Malandre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được33
29Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu