Stade Bordelais
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alberes Argelès

Stade Bordelais vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 1-1 Alberes Argelès tại National 3 - Group A, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 0, hòa 2, Alberes Argelès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
DDWWL Alberes Argelès
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 K. Ayache
  3. 58' B. Geffray E. Mbulu
  4. 58' C. Dutournier L. Albert
  5. 58' T. Romero H. Esquirol
  6. 64' N. Mellah M. Tariqui
  7. 76' F. Gaubert 1-1
  8. 81' G. Ekanza Maboka T. Rios
  9. 85' S. Hadiri K. Ayache
  10. FT1-1

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1G. Bernou
  2. 3J. Pinol
  3. 2M. Dario
  4. 4T. Rios ▼ 81'
  5. 5F. Gaubert
  6. 8H. Esquirol ▼ 58'
  7. 6G. Lacroix
  8. 7T. Nabab
  9. 10M. Tariqui ▼ 64'
  10. 11E. Mbulu ▼ 58'
  11. 9L. Albert ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 16B. Geffray ▲ 58'
  2. 15C. Dutournier ▲ 58'
  3. 14T. Romero ▲ 58'
  4. 13N. Mellah ▲ 64'
  5. 12G. Ekanza Maboka ▲ 81'
Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1B. Perez
  2. 5P. Vié
  3. 4A. Mendy
  4. 6N. Belkaious
  5. 3N. Bakayoko
  6. 7K. Ayache ▼ 85'
  7. 10T. Ouadoudi
  8. 8T. Pasquier
  9. 2I. Bakkali
  10. 11J. Techer

Dự bị 4

  1. 15S. Hadiri ▲ 85'
  2. 16H. Rhoufir
  3. 14M. Zérifi
  4. 12U. Sillard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
25Ghi được33
34Thủng lưới34
0.93Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu