Stade Bordelais
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Colomiers Football

Stade Bordelais vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 0-0 US Colomiers Football tại National 3 - Group A, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 2, hòa 3, US Colomiers Football thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 20
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
LDDWL US Colomiers Football
  1. HT0-0
  2. 46' T. Métayer P. Sakho
  3. 57' S. Durand-Lévêque A. Mahamat Bindi
  4. 66' L. Albert C. Dutournier
  5. 67' P. Bonneau M. Gadji
  6. 78' C. Samb H. Esquirol
  7. 78' J. Nakayama M. Tariqui
  8. 78' K. Cardinali Y. Dembélé
  9. FT0-0

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1L. Coulaud
  2. 2M. Dario
  3. 4F. Gaubert
  4. 5J. Laurent
  5. 3M. Sieffert
  6. 7H. Esquirol ▼ 78'
  7. 10L. Gasparotto
  8. 6G. Lacroix
  9. 8M. Tariqui ▼ 78'
  10. 11A. Mahamat Bindi ▼ 57'
  11. 9C. Dutournier ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 15S. Durand-Lévêque ▲ 57'
  2. 16L. Albert ▲ 66'
  3. 13C. Samb ▲ 78'
  4. 14J. Nakayama ▲ 78'
  5. 12G. Ekanza Maboka
US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1G. Lesec
  2. 5V. Miroux
  3. 7P. Sakho ▼ 46'
  4. 2M. Billy
  5. 4L. Lebon
  6. 10T. Chendri
  7. 6S. Touré
  8. 8M. Gadji ▼ 67'
  9. 11I. Soudani
  10. 3N. Maluzo Lawol
  11. 9Y. Dembélé ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12T. Métayer ▲ 46'
  2. 14P. Bonneau ▲ 67'
  3. 15K. Cardinali ▲ 78'
  4. 13P. Coat
  5. 16Rui Carvalho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
25Ghi được43
34Thủng lưới36
0.93Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu