Blagnac FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Canet Roussillon FC

Blagnac FC vs Canet Roussillon FC

Tỷ số chung cuộc: Blagnac FC 0-0 Canet Roussillon FC tại National 3 - Group A, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Blagnac FC thắng 1, hòa 2, Canet Roussillon FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 19
Sân vận động
Complexe sportif d'Andromède, Blagnac
Phong độ
WWDLW Blagnac FC
LDLLL Canet Roussillon FC
  1. HT0-0
  2. 66' B. Diakité Y. Tairi
  3. 66' K. Zalmate M. Kisolokélé
  4. 68' C. Saint-Germain L. Chaubet
  5. 73' M. Niakaté N. Hamdi
  6. 76' E. Fontaine D. Quenet
  7. 80' D. Santisteva C. Boudjema
  8. 80' M. Pélican B. Kingue
  9. FT0-0

Đội hình

Blagnac FC HLV: F. Dubois
  1. 1F. Baba Alla
  2. 3R. Roldan
  3. 2S. Abbani
  4. 4M. Coumbassa
  5. 5I. Lamhaf
  6. 10Y. Tairi▼ 66'
  7. 6N. Boriés
  8. 7C. Boudjema▼ 80'
  9. 8T. Mirouze
  10. 9D. Quenet▼ 76'
  11. 11M. Kisolokélé▼ 66'

Dự bị 5

  1. 13B. Diakité▲ 66'
  2. 15K. Zalmate▲ 66'
  3. 16E. Fontaine▲ 76'
  4. 14D. Santisteva▲ 80'
  5. 12I. Debart
Canet Roussillon FC HLV: C. Mattiello
  1. 1D. Graves
  2. 5A. Zerkoune
  3. 2F. Dorso
  4. 4A. Charrat
  5. 3C. Akakpo
  6. 6E. Malpon
  7. 8H. Baudin
  8. 9I. Mboup
  9. 7N. Hamdi▼ 73'
  10. 11B. Kingue▼ 80'
  11. 10L. Chaubet▼ 68'

Dự bị 5

  1. 13C. Saint-Germain▲ 68'
  2. 15M. Niakaté▲ 73'
  3. 14M. Pélican▲ 80'
  4. 16A. Diamanka
  5. 12E. Duflot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
25Ghi được30
19Thủng lưới34
0.96Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu