Canet Roussillon FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bassin d'Arcachon

Canet Roussillon FC vs FC Bassin d'Arcachon

Tỷ số chung cuộc: Canet Roussillon FC 1-2 FC Bassin d'Arcachon tại National 3 - Group A, 1 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Saint-Michel, Canet-en-Roussillon
Phong độ
LDLLL Canet Roussillon FC
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
  1. 14' N. Hamdi 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' 1-1 E. Poingt
  4. 62' 1-2 R. El Jeld
  5. 66' H. Baudin M. Miguel
  6. 69' S. Cissé Lucas de Ataide
  7. 75' B. Cissé R. El Jeld
  8. 75' C. Thione D. Clichy
  9. 78' L. Chaubet N. Hamdi
  10. 80' A. Miloudic E. Poingt
  11. 80' N. Bointchea L. Labat
  12. 88' C. Saint-Germain M. Pélican
  13. FT1-2

Đội hình

Canet Roussillon FC HLV: C. Mattiello
  1. 1D. Graves
  2. 4A. Zerkoune
  3. 2F. Dorso
  4. 3A. Charrat
  5. 5H. Aubourg
  6. 6E. Malpon
  7. 8M. Miguel ▼ 66'
  8. 9I. Mboup
  9. 10M. Pélican ▼ 88'
  10. 7N. Hamdi ▼ 78'
  11. 11B. Kingue

Dự bị 5

  1. 14H. Baudin ▲ 66'
  2. 13L. Chaubet ▲ 78'
  3. 15C. Saint-Germain ▲ 88'
  4. 16A. Diamanka
  5. 12C. Akakpo
FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 1T. Baup
  2. 4L. Schwechlen
  3. 5N. Baskar
  4. 2J. Michalet
  5. 6H. Carvalho
  6. 11D. Clichy ▼ 75'
  7. 3H. De Souza
  8. 10Lucas de Ataide ▼ 69'
  9. 8R. El Jeld ▼ 75'
  10. 9E. Poingt ▼ 80'
  11. 7L. Labat ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 15S. Cissé ▲ 69'
  2. 13B. Cissé ▲ 75'
  3. 12C. Thione ▲ 75'
  4. 16A. Miloudic ▲ 80'
  5. 14N. Bointchea ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
30Ghi được42
34Thủng lưới39
1.11Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu